Thống kê / Bóng đá / Serbia. Super Liga / Radnik Surdulica vs FK Partizan

Radnik Surdulica vs FK Partizan Statistics & Analysis

Feb 07, 2026 - 13:00
2 1.10
3 1.11
xG Accuracy: 46%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (5 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không ✖ Incorrect
  • 1X2 FK Partizan FK Partizan ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 2-3 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Radnik Surdulica & FK Partizan!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Super Liga Super LigaBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 FK Crvena Zvezda 30 24 3 3 75
2 Vojvodina 30 19 5 6 62
3 FK Partizan 30 19 4 7 61
4 Železničar Pančevo 30 15 6 9 51
5 Novi Pazar 30 13 8 9 47
6 OFK Beograd 30 10 10 10 40
7 Cukaricki 30 10 10 10 40
8 Radnik Surdulica 30 10 9 11 39
9 IMT Novi Beograd 30 10 7 13 37
10 Radnicki 1923 30 8 12 10 36
11 TSC Backa Topola 30 8 10 12 34
12 Javor 30 8 10 12 34
13 Radnicki NIS 30 9 6 15 33
14 Mladost Lucani 30 7 11 12 32
15 FK Spartak Zdrepceva KRV 30 4 9 17 21
16 Napredak 30 2 8 20 14
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 FK Crvena Zvezda 30 87 23 +64 75
2 FK Partizan 30 62 39 +23 61
3 Vojvodina 30 55 29 +26 62
4 Železničar Pančevo 30 42 30 +12 51
5 Cukaricki 30 42 43 -1 40
6 OFK Beograd 30 39 39 0 40
7 Novi Pazar 30 38 37 +1 47
8 Radnik Surdulica 30 37 35 +2 39
9 Radnicki NIS 30 36 42 -6 33
10 IMT Novi Beograd 30 35 49 -14 37
11 FK Spartak Zdrepceva KRV 30 34 55 -21 21
12 Radnicki 1923 30 32 37 -5 36
13 Javor 30 29 39 -10 34
14 TSC Backa Topola 30 26 35 -9 34
15 Napredak 30 26 65 -39 14
16 Mladost Lucani 30 23 46 -23 32
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 FK Crvena Zvezda 30 56.3 17.8 +38.5 75
2 FK Partizan 30 35.5 24.3 +11.2 61
3 Vojvodina 30 29.6 22.3 +7.3 62
4 Radnicki 1923 30 29.9 22.8 +7.1 36
5 Novi Pazar 30 28.7 23.5 +5.2 47
6 Radnik Surdulica 30 26.1 22.8 +3.3 39
7 Železničar Pančevo 30 24.4 23.3 +1.1 51
8 Cukaricki 30 25.9 26.5 -0.6 40
9 TSC Backa Topola 30 23.5 25.1 -1.6 34
10 IMT Novi Beograd 30 23.8 27.0 -3.2 37
11 Radnicki NIS 30 21.9 25.6 -3.7 33
12 Javor 30 23.5 32.7 -9.2 34
13 Mladost Lucani 30 18.8 31.3 -12.5 32
14 OFK Beograd 30 22.1 34.8 -12.7 40
15 FK Spartak Zdrepceva KRV 30 18.2 31.9 -13.7 21
16 Napredak 30 21.0 37.5 -16.5 14