Karviná vs Mlada Boleslav Kết quả & Thống kê

Apr 25, 2026 - 14:00
0
3
🟢
Kết Quả Dự Đoán
Dự Đoán Thành Công
Lời Khuyên Của Chúng Tôi Winner : Mlada Boleslav
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng Karviná 0 - 3 Mlada Boleslav
Kết quả trận đấu Mlada Boleslav Thắng
Kết quả ✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Đánh giá dự đoán AI

Đội thắng chính xác: Mlada Boleslav
Độ chính xác xG (dự đoán 2.65, thực tế 3)
Tổng số bàn thắng: 3 (Tài 2.5)

Nhận dự đoán cao cấp cho Karviná & Mlada Boleslav!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Czech Liga Czech Liga — Standings
# ĐỘI MP W D L PTS
1 Slavia Praha 30 21 8 1 71
2 Sparta Praha 30 19 6 5 63
3 Plzen 30 15 8 7 53
4 FK Jablonec 30 15 6 9 51
5 Hradec Králové 30 14 7 9 49
6 Slovan Liberec 30 12 10 8 46
7 Sigma Olomouc 30 12 7 11 43
8 Pardubice 30 11 8 11 41
9 Karviná 30 12 3 15 39
10 Bohemians 1905 30 10 6 14 36
11 Mlada Boleslav 30 8 11 11 35
12 Zlin 30 9 7 14 34
13 Teplice 30 6 11 13 29
14 Dukla Praha 30 4 11 15 23
15 Slovácko 30 5 8 17 23
16 Baník Ostrava 30 5 7 18 22
# ĐỘI MP GS GC +/- PTS
1 Slavia Praha 30 63 23 +40 71
2 Sparta Praha 30 60 33 +27 63
3 Plzen 30 50 34 +16 53
4 Mlada Boleslav 30 44 52 -8 35
5 Slovan Liberec 30 43 30 +13 46
6 Hradec Králové 30 43 34 +9 49
7 Karviná 30 43 51 -8 39
8 FK Jablonec 30 41 33 +8 51
9 Pardubice 30 39 46 -7 41
10 Zlin 30 37 48 -11 34
11 Sigma Olomouc 30 34 34 0 43
12 Teplice 30 29 38 -9 29
13 Bohemians 1905 30 26 35 -9 36
14 Slovácko 30 26 45 -19 23
15 Baník Ostrava 30 25 45 -20 22
16 Dukla Praha 30 20 42 -22 23
# ĐỘI MP xG xGC +/- PTS
1 Slavia Praha 30 58.0 23.3 +34.7 71
2 Sparta Praha 30 45.6 25.5 +20.1 63
3 Plzen 30 48.6 35.1 +13.5 53
4 FK Jablonec 30 34.7 30.8 +3.9 51
5 Bohemians 1905 30 40.2 37.4 +2.8 36
6 Slovan Liberec 30 34.1 31.7 +2.4 46
7 Sigma Olomouc 30 34.6 32.4 +2.2 43
8 Karviná 30 41.7 41.6 +0.1 39
9 Mlada Boleslav 30 32.5 37.3 -4.8 35
10 Pardubice 30 33.0 39.6 -6.6 41
11 Baník Ostrava 30 36.4 44.2 -7.8 22
12 Hradec Králové 30 34.3 42.5 -8.2 49
13 Zlin 30 31.2 41.6 -10.4 34
14 Slovácko 30 34.3 45.0 -10.7 23
15 Teplice 30 25.3 39.5 -14.2 29
16 Dukla Praha 30 23.5 40.3 -16.8 23