Kết Quả Dự Đoán
Dự đoán thất bại
Lời Khuyên Của Chúng Tôi
Winner : FK Jablonec
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng
FK Jablonec 1 - 2 Slovan Liberec
(Kết quả không đạt)
Kết quả trận đấu
Slovan Liberec Thắng
Kết quả
✖️ Dự Đoán Không Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Dự đoán đội thắng
Độ chính xác xG (dự đoán 2.29, thực tế 3)
Tổng số bàn thắng: 3 (Tài 2.5)
Tại sao dự đoán thất bại?
1
Chúng tôi đã dự đoán "Winner : FK Jablonec", nhưng Slovan Liberec đã thắng trận đấu (1-2).
Tại OddsGPT, chúng tôi tin vào sự minh bạch hoàn toàn. Không phải mọi dự đoán đều chính xác — mô hình AI của chúng tôi liên tục học hỏi từ kết quả để cải thiện độ chính xác trong tương lai. Việc hiển thị cả thành công và thất bại giúp xây dựng niềm tin và hỗ trợ bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho FK Jablonec & Slovan Liberec!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Czech Liga — Standings
| # | ĐỘI | MP | W | D | L | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 30 | 21 | 8 | 1 | 71 |
| 2 | Sparta Praha | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Plzen | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Hradec Králové | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Slovan Liberec | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Pardubice | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Karviná | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 10 | Bohemians 1905 | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Mlada Boleslav | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Zlin | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | Teplice | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Dukla Praha | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
| 15 | Slovácko | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Baník Ostrava | 30 | 5 | 7 | 18 | 22 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 30 | 63 | 23 | +40 | 71 |
| 2 | Sparta Praha | 30 | 60 | 33 | +27 | 63 |
| 3 | Plzen | 30 | 50 | 34 | +16 | 53 |
| 4 | Mlada Boleslav | 30 | 44 | 52 | -8 | 35 |
| 5 | Slovan Liberec | 30 | 43 | 30 | +13 | 46 |
| 6 | Hradec Králové | 30 | 43 | 34 | +9 | 49 |
| 7 | Karviná | 30 | 43 | 51 | -8 | 39 |
| 8 | FK Jablonec | 30 | 41 | 33 | +8 | 51 |
| 9 | Pardubice | 30 | 39 | 46 | -7 | 41 |
| 10 | Zlin | 30 | 37 | 48 | -11 | 34 |
| 11 | Sigma Olomouc | 30 | 34 | 34 | 0 | 43 |
| 12 | Teplice | 30 | 29 | 38 | -9 | 29 |
| 13 | Bohemians 1905 | 30 | 26 | 35 | -9 | 36 |
| 14 | Slovácko | 30 | 26 | 45 | -19 | 23 |
| 15 | Baník Ostrava | 30 | 25 | 45 | -20 | 22 |
| 16 | Dukla Praha | 30 | 20 | 42 | -22 | 23 |
| # | ĐỘI | MP | xG | xGC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 30 | 58.0 | 23.3 | +34.7 | 71 |
| 2 | Sparta Praha | 30 | 45.6 | 25.5 | +20.1 | 63 |
| 3 | Plzen | 30 | 48.6 | 35.1 | +13.5 | 53 |
| 4 | FK Jablonec | 30 | 34.7 | 30.8 | +3.9 | 51 |
| 5 | Bohemians 1905 | 30 | 40.2 | 37.4 | +2.8 | 36 |
| 6 | Slovan Liberec | 30 | 34.1 | 31.7 | +2.4 | 46 |
| 7 | Sigma Olomouc | 30 | 34.6 | 32.4 | +2.2 | 43 |
| 8 | Karviná | 30 | 41.7 | 41.6 | +0.1 | 39 |
| 9 | Mlada Boleslav | 30 | 32.5 | 37.3 | -4.8 | 35 |
| 10 | Pardubice | 30 | 33.0 | 39.6 | -6.6 | 41 |
| 11 | Baník Ostrava | 30 | 36.4 | 44.2 | -7.8 | 22 |
| 12 | Hradec Králové | 30 | 34.3 | 42.5 | -8.2 | 49 |
| 13 | Zlin | 30 | 31.2 | 41.6 | -10.4 | 34 |
| 14 | Slovácko | 30 | 34.3 | 45.0 | -10.7 | 23 |
| 15 | Teplice | 30 | 25.3 | 39.5 | -14.2 | 29 |
| 16 | Dukla Praha | 30 | 23.5 | 40.3 | -16.8 | 23 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan