Thống kê / Bóng đá / Czech-Republic. Czech Liga / Dukla Praha vs Slavia Praha

Dukla Praha vs Slavia Praha Statistics & Analysis

Feb 27, 2026 - 17:00
0 0.79
2 2.22
xG Accuracy: 76%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Correct
  • 1X2 Slavia Praha Slavia Praha ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-2 0-2 ✔ Correct
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Dukla Praha & Slavia Praha!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Czech Liga Czech LigaBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Slavia Praha 30 21 8 1 71
2 Sparta Praha 30 19 6 5 63
3 Plzen 30 15 8 7 53
4 FK Jablonec 30 15 6 9 51
5 Hradec Králové 30 14 7 9 49
6 Slovan Liberec 30 12 10 8 46
7 Sigma Olomouc 30 12 7 11 43
8 Pardubice 30 11 8 11 41
9 Karviná 30 12 3 15 39
10 Bohemians 1905 30 10 6 14 36
11 Mlada Boleslav 30 8 11 11 35
12 Zlin 30 9 7 14 34
13 Teplice 30 6 11 13 29
14 Dukla Praha 30 4 11 15 23
15 Slovácko 30 5 8 17 23
16 Baník Ostrava 30 5 7 18 22
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Slavia Praha 30 63 23 +40 71
2 Sparta Praha 30 60 33 +27 63
3 Plzen 30 50 34 +16 53
4 Mlada Boleslav 30 44 52 -8 35
5 Slovan Liberec 30 43 30 +13 46
6 Hradec Králové 30 43 34 +9 49
7 Karviná 30 43 51 -8 39
8 FK Jablonec 30 41 33 +8 51
9 Pardubice 30 39 46 -7 41
10 Zlin 30 37 48 -11 34
11 Sigma Olomouc 30 34 34 0 43
12 Teplice 30 29 38 -9 29
13 Bohemians 1905 30 26 35 -9 36
14 Slovácko 30 26 45 -19 23
15 Baník Ostrava 30 25 45 -20 22
16 Dukla Praha 30 20 42 -22 23
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Slavia Praha 30 58.0 23.3 +34.7 71
2 Sparta Praha 30 45.6 25.5 +20.1 63
3 Plzen 30 48.6 35.1 +13.5 53
4 FK Jablonec 30 34.7 30.8 +3.9 51
5 Bohemians 1905 30 40.2 37.4 +2.8 36
6 Slovan Liberec 30 34.1 31.7 +2.4 46
7 Sigma Olomouc 30 34.6 32.4 +2.2 43
8 Karviná 30 41.7 41.6 +0.1 39
9 Mlada Boleslav 30 32.5 37.3 -4.8 35
10 Pardubice 30 33.0 39.6 -6.6 41
11 Baník Ostrava 30 36.4 44.2 -7.8 22
12 Hradec Králové 30 34.3 42.5 -8.2 49
13 Zlin 30 31.2 41.6 -10.4 34
14 Slovácko 30 34.3 45.0 -10.7 23
15 Teplice 30 25.3 39.5 -14.2 29
16 Dukla Praha 30 23.5 40.3 -16.8 23