Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (4 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Correct
- 1X2 Komárno Vẽ tranh ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1 2-2 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
- Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Komárno & Dunajska Streda!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Super Liga — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Dunajska Streda | 22 | 12 | 7 | 3 | 43 |
| 3 | Žilina | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Spartak Trnava | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Podbrezová | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 6 | Zemplín Michalovce | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Ružomberok | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | AS Trencin | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | FK Košice | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 10 | Komárno | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | Tatran Prešov | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 12 | Skalica | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 47 | 30 | +17 | 46 |
| 2 | Podbrezová | 22 | 46 | 29 | +17 | 36 |
| 3 | Žilina | 22 | 45 | 27 | +18 | 40 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 39 | 20 | +19 | 43 |
| 5 | Spartak Trnava | 22 | 35 | 28 | +7 | 37 |
| 6 | FK Košice | 22 | 35 | 42 | -7 | 24 |
| 7 | Zemplín Michalovce | 22 | 32 | 36 | -4 | 29 |
| 8 | Ružomberok | 22 | 24 | 34 | -10 | 25 |
| 9 | Komárno | 22 | 24 | 34 | -10 | 22 |
| 10 | Tatran Prešov | 22 | 22 | 35 | -13 | 21 |
| 11 | Skalica | 22 | 20 | 35 | -15 | 16 |
| 12 | AS Trencin | 22 | 18 | 37 | -19 | 24 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Podbrezová | 22 | 26.4 | 16.6 | +9.8 | 36 |
| 2 | Spartak Trnava | 22 | 20.1 | 13.2 | +6.9 | 37 |
| 3 | Žilina | 22 | 20.3 | 14.9 | +5.4 | 40 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 22.3 | 18.2 | +4.1 | 43 |
| 5 | FK Košice | 22 | 19.3 | 17.5 | +1.8 | 24 |
| 6 | Komárno | 22 | 17.5 | 16.9 | +0.6 | 22 |
| 7 | Slovan Bratislava | 22 | 15.4 | 15.0 | +0.4 | 46 |
| 8 | Zemplín Michalovce | 22 | 18.4 | 19.1 | -0.7 | 29 |
| 9 | Tatran Prešov | 22 | 14.1 | 16.0 | -1.9 | 21 |
| 10 | AS Trencin | 22 | 14.7 | 22.1 | -7.4 | 24 |
| 11 | Ružomberok | 22 | 11.5 | 20.6 | -9.1 | 25 |
| 12 | Skalica | 22 | 14.9 | 24.9 | -10.0 | 16 |