Thống kê / Bóng đá / Scotland. Premiership / Livingston vs Rangers

Livingston vs Rangers Statistics & Analysis

Feb 22, 2026 - 15:00
2 0.75
2 1.70
xG Accuracy: 65%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (4 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không ✖ Incorrect
  • 1X2 Rangers Vẽ tranh ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-1 2-2 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Livingston & Rangers!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Premiership PremiershipBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Heart Of Midlothian 33 21 7 5 70
2 Rangers 33 19 12 2 69
3 Celtic 33 21 4 8 67
4 Motherwell 33 14 12 7 54
5 Hibernian 33 13 12 8 51
6 Falkirk 33 13 7 13 46
7 Dundee Utd 33 9 13 11 40
8 Aberdeen 33 9 6 18 33
9 Dundee 33 8 9 16 33
10 ST Mirren 33 7 9 17 30
11 Kilmarnock 33 6 10 17 28
12 Livingston 33 1 13 19 16
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Rangers 33 66 31 +35 69
2 Celtic 33 59 35 +24 67
3 Heart Of Midlothian 33 58 28 +30 70
4 Motherwell 33 52 29 +23 54
5 Hibernian 33 51 37 +14 51
6 Falkirk 33 45 48 -3 46
7 Dundee Utd 33 45 54 -9 40
8 Kilmarnock 33 37 65 -28 28
9 Livingston 33 35 66 -31 16
10 Dundee 33 34 53 -19 33
11 Aberdeen 33 33 48 -15 33
12 ST Mirren 33 27 48 -21 30
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Celtic 33 53.2 26.7 +26.5 67
2 Rangers 33 53.1 30.6 +22.5 69
3 Heart Of Midlothian 33 43.5 29.4 +14.1 70
4 Motherwell 33 42.9 30.6 +12.3 54
5 Hibernian 33 42.4 35.3 +7.1 51
6 Falkirk 33 38.5 38.7 -0.2 46
7 ST Mirren 33 30.2 35.4 -5.2 30
8 Dundee Utd 33 36.0 45.4 -9.4 40
9 Aberdeen 33 35.0 47.8 -12.8 33
10 Dundee 33 30.9 44.9 -14.0 33
11 Kilmarnock 33 33.7 52.8 -19.1 28
12 Livingston 33 28.8 50.8 -22.0 16