Kết quả Dự đoán
Dự đoán Thành công
Lời khuyên dự đoán
Double chance : Motherwell or draw
Tỷ số cuối cùng
Motherwell 1 - 1 Rangers
Kết quả trận đấu
Hòa
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Cơ hội kép được bảo hiểm
Độ chính xác xG (dự đoán 2.15, thực tế 2)
Tổng số bàn thắng: 2 (Xỉu 2.5)
Phân tích AI hiện chưa có sẵn bằng ngôn ngữ của bạn.
Xem phiên bản tiếng Anh
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Motherwell & Rangers!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premiership — Standings
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart Of Midlothian | 33 | 58 | 28 | +30 | 70 |
| 2 | Rangers | 33 | 66 | 31 | +35 | 69 |
| 3 | Celtic | 33 | 59 | 35 | +24 | 67 |
| 4 | Motherwell | 33 | 52 | 29 | +23 | 54 |
| 5 | Hibernian | 33 | 51 | 37 | +14 | 51 |
| 6 | Falkirk | 33 | 45 | 48 | -3 | 46 |
| 7 | Dundee Utd | 33 | 45 | 54 | -9 | 40 |
| 8 | Aberdeen | 33 | 33 | 48 | -15 | 33 |
| 9 | Dundee | 33 | 34 | 53 | -19 | 33 |
| 10 | ST Mirren | 33 | 27 | 48 | -21 | 30 |
| 11 | Kilmarnock | 33 | 37 | 65 | -28 | 28 |
| 12 | Livingston | 33 | 35 | 66 | -31 | 16 |
| # | ĐỘI | MP | xG | xGC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart Of Midlothian | 33 | 43.5 | 29.4 | +14.1 | 70 |
| 2 | Rangers | 33 | 53.1 | 30.6 | +22.5 | 69 |
| 3 | Celtic | 33 | 53.2 | 26.7 | +26.5 | 67 |
| 4 | Motherwell | 33 | 42.9 | 30.6 | +12.3 | 54 |
| 5 | Hibernian | 33 | 42.4 | 35.3 | +7.1 | 51 |
| 6 | Falkirk | 33 | 38.5 | 38.7 | -0.2 | 46 |
| 7 | Dundee Utd | 33 | 36.0 | 45.4 | -9.4 | 40 |
| 8 | Aberdeen | 33 | 35.0 | 47.8 | -12.8 | 33 |
| 9 | Dundee | 33 | 30.9 | 44.9 | -14.0 | 33 |
| 10 | ST Mirren | 33 | 30.2 | 35.4 | -5.2 | 30 |
| 11 | Kilmarnock | 33 | 33.7 | 52.8 | -19.1 | 28 |
| 12 | Livingston | 33 | 28.8 | 50.8 | -22.0 | 16 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan