Thống kê / Bóng đá / Belgium. Jupiler Pro League / Cercle Brugge vs RAAL La Louvière

Cercle Brugge vs RAAL La Louvière Statistics & Analysis

Mar 15, 2026 - 18:15
1 1.16
3 1.25
xG Accuracy: 59%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (4 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không ✖ Incorrect
  • 1X2 RAAL La Louvière RAAL La Louvière ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 1-3 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Cercle Brugge & RAAL La Louvière!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Jupiler Pro League Jupiler Pro LeagueBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Union St. Gilloise 30 19 9 2 66
2 Club Brugge KV 30 20 3 7 63
3 St. Truiden 30 18 3 9 57
4 Gent 30 13 6 11 45
5 KV Mechelen 30 12 9 9 45
6 Anderlecht 30 12 8 10 44
7 Genk 30 11 9 10 42
8 Standard Liege 30 11 7 12 40
9 KVC Westerlo 30 10 9 11 39
10 Antwerp 30 9 8 13 35
11 Charleroi 30 9 7 14 34
12 OH Leuven 30 9 7 14 34
13 Zulte Waregem 30 8 8 14 32
14 Cercle Brugge 30 7 10 13 31
15 RAAL La Louvière 30 6 13 11 31
16 Dender 30 3 10 17 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Club Brugge KV 30 59 36 +23 63
2 Union St. Gilloise 30 50 17 +33 66
3 Gent 30 49 43 +6 45
4 St. Truiden 30 47 35 +12 57
5 Genk 30 46 47 -1 42
6 Anderlecht 30 43 39 +4 44
7 KV Mechelen 30 39 37 +2 45
8 Cercle Brugge 30 39 47 -8 31
9 Charleroi 30 38 42 -4 34
10 Zulte Waregem 30 38 47 -9 32
11 KVC Westerlo 30 36 40 -4 39
12 OH Leuven 30 32 43 -11 34
13 Antwerp 30 31 32 -1 35
14 RAAL La Louvière 30 30 37 -7 31
15 Standard Liege 30 27 35 -8 40
16 Dender 30 24 51 -27 19
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Union St. Gilloise 30 50.0 23.0 +27.0 66
2 Club Brugge KV 30 51.3 34.5 +16.8 63
3 St. Truiden 30 49.6 34.0 +15.6 57
4 Genk 30 45.0 37.9 +7.1 42
5 Anderlecht 30 45.6 42.4 +3.2 44
6 Charleroi 30 38.3 36.2 +2.1 34
7 Gent 30 41.2 39.4 +1.8 45
8 KVC Westerlo 30 41.9 43.0 -1.1 39
9 Cercle Brugge 30 42.8 46.5 -3.7 31
10 Antwerp 30 33.9 40.4 -6.5 35
11 OH Leuven 30 32.7 39.5 -6.8 34
12 RAAL La Louvière 30 28.6 37.9 -9.3 31
13 Zulte Waregem 30 34.5 44.0 -9.5 32
14 KV Mechelen 30 34.7 46.5 -11.8 45
15 Standard Liege 30 30.3 42.6 -12.3 40
16 Dender 30 34.6 47.6 -13.0 19