Dender vs Genk Statistics & Analysis

Feb 01, 2026 - 15:00
1 1.27
2 1.35
xG Accuracy: 78%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
  • 1X2 Genk Genk ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 1-2 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 24, 2026 · 15:08 UTC Snapshot ID: dp-1610142

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Genk win · Dender 1–2 Genk
Prediction ✔ Correct
Decision Grade B-

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Dender & Genk!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Jupiler Pro League Jupiler Pro League — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Union Saint-Gilloise 30 19 9 2 66
2 Club Brugge 30 20 3 7 63
3 Sint-Truiden 30 18 3 9 57
4 KAA Gent 30 13 6 11 45
5 KV Mechelen 30 12 9 9 45
6 Anderlecht 30 12 8 10 44
7 Genk 30 11 9 10 42
8 Standard Liège 30 11 7 12 40
9 KVC Westerlo 30 10 9 11 39
10 Antwerp 30 9 8 13 35
11 Charleroi 30 9 7 14 34
12 OH Leuven 30 9 7 14 34
13 Zulte Waregem 30 8 8 14 32
14 Cercle Brugge 30 7 10 13 31
15 RAAL La Louvière 30 6 13 11 31
16 Dender 30 3 10 17 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Club Brugge 30 59 36 +23 63
2 Union Saint-Gilloise 30 50 17 +33 66
3 KAA Gent 30 49 43 +6 45
4 Sint-Truiden 30 47 35 +12 57
5 Genk 30 46 47 -1 42
6 Anderlecht 30 43 39 +4 44
7 KV Mechelen 30 39 37 +2 45
8 Cercle Brugge 30 39 47 -8 31
9 Charleroi 30 38 42 -4 34
10 Zulte Waregem 30 38 47 -9 32
11 KVC Westerlo 30 36 40 -4 39
12 OH Leuven 30 32 43 -11 34
13 Antwerp 30 31 32 -1 35
14 RAAL La Louvière 30 30 37 -7 31
15 Standard Liège 30 27 35 -8 40
16 Dender 30 24 51 -27 19
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Union Saint-Gilloise 30 50.0 23.0 +27.0 66
2 Club Brugge 30 51.3 34.5 +16.8 63
3 Sint-Truiden 30 50.6 35.0 +15.6 57
4 Genk 30 45.0 37.9 +7.1 42
5 Anderlecht 30 45.6 42.4 +3.2 44
6 KAA Gent 30 42.2 39.8 +2.4 45
7 Charleroi 30 39.4 37.2 +2.2 34
8 KVC Westerlo 30 41.9 43.0 -1.1 39
9 Cercle Brugge 30 42.8 46.5 -3.7 31
10 Antwerp 30 33.9 40.4 -6.5 35
11 OH Leuven 30 32.7 39.5 -6.8 34
12 Zulte Waregem 30 34.5 44.0 -9.5 32
13 RAAL La Louvière 30 29.0 38.8 -9.8 31
14 KV Mechelen 30 34.7 46.5 -11.8 45
15 Standard Liège 30 30.3 42.6 -12.3 40
16 Dender 30 34.6 47.6 -13.0 19