Thống kê / Bóng đá / Hungary. NB I / MTK Budapest vs Zalaegerszegi TE

MTK Budapest vs Zalaegerszegi TE Statistics & Analysis

Apr 11, 2026 - 15:45
3 1.16
0 1.29
xG Accuracy: 42%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Correct
  • 1X2 Zalaegerszegi TE MTK Budapest ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 0-0, 1-2 3-0 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho MTK Budapest & Zalaegerszegi TE!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
NB I NB IBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Gyori ETO FC 33 20 9 4 69
2 Ferencvarosi TC 33 21 5 7 68
3 Paks 33 15 8 10 53
4 Debreceni VSC 33 14 11 8 53
5 Zalaegerszegi TE 33 13 9 11 48
6 Puskas Academy 33 13 7 13 46
7 Ujpest 33 11 7 15 40
8 Kisvarda FC 33 11 7 15 40
9 Nyiregyhaza 33 10 10 13 40
10 MTK Budapest 33 9 11 13 38
11 Diosgyori VTK 33 6 10 17 28
12 Kazincbarcikai 33 6 4 23 22
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Ferencvarosi TC 33 67 31 +36 68
2 Gyori ETO FC 33 65 30 +35 69
3 Paks 33 63 46 +17 53
4 MTK Budapest 33 55 62 -7 38
5 Debreceni VSC 33 51 41 +10 53
6 Zalaegerszegi TE 33 49 43 +6 48
7 Ujpest 33 48 57 -9 40
8 Nyiregyhaza 33 47 57 -10 40
9 Puskas Academy 33 43 43 0 46
10 Diosgyori VTK 33 39 65 -26 28
11 Kisvarda FC 33 36 49 -13 40
12 Kazincbarcikai 33 31 70 -39 22
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Ferencvarosi TC 33 20.8 11.2 +9.6 68
2 Zalaegerszegi TE 33 15.9 15.2 +0.7 48
3 Ujpest 33 15.3 14.8 +0.5 40
4 Gyori ETO FC 33 2.3 2.2 +0.1 69
5 Paks 33 16.4 16.4 0.0 53
6 Puskas Academy 33 14.3 15.0 -0.7 46
7 MTK Budapest 33 18.3 19.1 -0.8 38
8 Kisvarda FC 33 13.9 15.8 -1.9 40
9 Debreceni VSC 33 15.3 18.8 -3.5 53
10 Diosgyori VTK 33 14.2 18.1 -3.9 28
11 Nyiregyhaza 33 40
12 Kazincbarcikai 33 22