Thống kê / Bóng đá / Hungary. NB I / Diosgyori VTK vs Zalaegerszegi TE

Diosgyori VTK vs Zalaegerszegi TE Statistics & Analysis

Feb 28, 2026 - 16:00
1 1.19
1 1.31
xG Accuracy: 87%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✔ Correct
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có ✔ Correct
  • 1X2 Zalaegerszegi TE Vẽ tranh ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 1-1 ✔ Correct
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Diosgyori VTK & Zalaegerszegi TE!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
NB I NB IBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Gyori ETO FC 32 19 9 4 66
2 Ferencvarosi TC 32 20 5 7 65
3 Paks 32 14 8 10 50
4 Debreceni VSC 32 13 11 8 50
5 Zalaegerszegi TE 32 13 9 10 48
6 Puskas Academy 32 13 6 13 45
7 Ujpest 32 11 7 14 40
8 Kisvarda FC 32 11 7 14 40
9 Nyiregyhaza 32 10 9 13 39
10 MTK Budapest 32 9 10 13 37
11 Diosgyori VTK 32 6 10 16 28
12 Kazincbarcikai 32 6 3 23 21
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Gyori ETO FC 32 64 30 +34 66
2 Ferencvarosi TC 32 64 31 +33 65
3 Paks 32 60 45 +15 50
4 MTK Budapest 32 53 60 -7 37
5 Debreceni VSC 32 49 40 +9 50
6 Zalaegerszegi TE 32 49 40 +9 48
7 Ujpest 32 47 55 -8 40
8 Nyiregyhaza 32 45 55 -10 39
9 Puskas Academy 32 41 41 0 45
10 Diosgyori VTK 32 38 62 -24 28
11 Kisvarda FC 32 36 48 -12 40
12 Kazincbarcikai 32 29 68 -39 21
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Ferencvarosi TC 32 20.8 11.2 +9.6 65
2 Zalaegerszegi TE 32 15.9 15.2 +0.7 48
3 Ujpest 32 15.3 14.8 +0.5 40
4 Gyori ETO FC 32 2.3 2.2 +0.1 66
5 Paks 32 16.4 16.4 0.0 50
6 Puskas Academy 32 14.3 15.0 -0.7 45
7 MTK Budapest 32 18.3 19.1 -0.8 37
8 Kisvarda FC 32 13.9 15.8 -1.9 40
9 Debreceni VSC 32 15.3 18.8 -3.5 50
10 Diosgyori VTK 32 14.2 18.1 -3.9 28
11 Nyiregyhaza 32 39
12 Kazincbarcikai 32 21