Thống kê / Bóng đá / Denmark. Superliga / FC Midtjylland vs Brondby

FC Midtjylland vs Brondby Statistics & Analysis

Mar 01, 2026 - 16:00
0 1.84
0 1.10
xG Accuracy: 45%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (0 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
  • 1X2 FC Midtjylland Vẽ tranh ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 0-0 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho FC Midtjylland & Brondby!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Superliga SuperligaBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Aarhus 22 15 5 2 50
2 FC Midtjylland 22 13 7 2 46
3 Sonderjyske 22 10 6 6 36
4 Brondby 22 10 4 8 34
5 Viborg 22 10 3 9 33
6 FC Nordsjaelland 22 10 1 11 31
7 FC Copenhagen 22 8 5 9 29
8 Odense 22 7 6 9 27
9 Randers FC 22 7 5 10 26
10 FC Fredericia 22 7 3 12 24
11 Silkeborg 22 5 4 13 19
12 Vejle 22 3 5 14 14
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 FC Midtjylland 22 58 23 +35 46
2 Aarhus 22 46 23 +23 50
3 Viborg 22 37 35 +2 33
4 FC Nordsjaelland 22 37 39 -2 31
5 Odense 22 36 46 -10 27
6 FC Copenhagen 22 35 34 +1 29
7 Sonderjyske 22 34 28 +6 36
8 Brondby 22 31 22 +9 34
9 FC Fredericia 22 30 49 -19 24
10 Vejle 22 26 45 -19 14
11 Silkeborg 22 24 45 -21 19
12 Randers FC 22 22 27 -5 26
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Aarhus 22 44.1 27.5 +16.6 50
2 FC Copenhagen 22 40.9 27.8 +13.1 29
3 Brondby 22 32.9 24.6 +8.3 34
4 FC Midtjylland 22 35.3 28.0 +7.3 46
5 Randers FC 22 31.1 26.7 +4.4 26
6 Odense 22 35.5 34.1 +1.4 27
7 Sonderjyske 22 33.0 32.4 +0.6 36
8 FC Nordsjaelland 22 32.4 33.4 -1.0 31
9 Viborg 22 31.1 33.2 -2.1 33
10 Vejle 22 23.1 36.5 -13.4 14
11 Silkeborg 22 25.3 41.7 -16.4 19
12 FC Fredericia 22 27.5 46.1 -18.6 24