Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 Draw KDV ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 1-1, 0-2, 1-2, 0-3 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Nosta & KDV!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Hai Nga - Nhóm 4 — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amkar | 25 | 19 | 3 | 3 | 60 |
| 2 | Khimik Dzerzhinsk | 25 | 18 | 5 | 2 | 59 |
| 3 | Orenburg II | 25 | 11 | 10 | 4 | 43 |
| 4 | KDV | 25 | 12 | 7 | 6 | 43 |
| 5 | Uralets Nizhnyi Tagil | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 6 | Dinamo Barnaul | 25 | 11 | 5 | 9 | 38 |
| 7 | Volna Nizhegorodskaya | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 8 | Rubin Kazan 2 | 25 | 10 | 6 | 9 | 36 |
| 9 | Krylya Sovetov II | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 10 | Akron II | 25 | 7 | 3 | 15 | 24 |
| 11 | Chelyabinsk II | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
| 12 | Ural II | 25 | 4 | 6 | 15 | 18 |
| 13 | Nosta | 25 | 4 | 4 | 17 | 16 |
| 14 | Sokol Kazan | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amkar | 25 | 60 | 19 | +41 | 60 |
| 2 | Khimik Dzerzhinsk | 25 | 56 | 20 | +36 | 59 |
| 3 | Orenburg II | 25 | 41 | 24 | +17 | 43 |
| 4 | KDV | 25 | 41 | 25 | +16 | 43 |
| 5 | Akron II | 25 | 41 | 52 | -11 | 24 |
| 6 | Rubin Kazan 2 | 25 | 40 | 30 | +10 | 36 |
| 7 | Uralets Nizhnyi Tagil | 25 | 37 | 28 | +9 | 39 |
| 8 | Volna Nizhegorodskaya | 25 | 33 | 35 | -2 | 37 |
| 9 | Dinamo Barnaul | 25 | 30 | 40 | -10 | 38 |
| 10 | Krylya Sovetov II | 25 | 29 | 39 | -10 | 26 |
| 11 | Nosta | 25 | 24 | 52 | -28 | 16 |
| 12 | Ural II | 25 | 22 | 53 | -31 | 18 |
| 13 | Chelyabinsk II | 25 | 18 | 40 | -22 | 24 |
| 14 | Sokol Kazan | 13 | 8 | 23 | -15 | 7 |