Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 FC Gomel FC Gomel ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-0, 1-1, 0-0, 0-1, 2-0 4-1 ✖ Không đúng
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho FC Gomel & FC Slutsk!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Ngoại Hạng Belarus — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ML Vitebsk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Dinamo Minsk | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Slavia Mozyr | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 4 | Dinamo Brest | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | FC Minsk | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | Torpedo Zhodino | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Isloch Minsk Raion | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 8 | Neman | 30 | 14 | 3 | 13 | 45 |
| 9 | FC Gomel | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | BATE Borisov | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Arsenal Dzerzhinsk | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 12 | FC Vitebsk | 30 | 9 | 4 | 17 | 28 |
| 13 | Naftan | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 14 | Smorgon | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | FC Slutsk | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | Molodechno-DYuSSh 4 | 30 | 3 | 2 | 25 | 11 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ML Vitebsk | 30 | 53 | 18 | +35 | 68 |
| 2 | Slavia Mozyr | 30 | 53 | 32 | +21 | 57 |
| 3 | Dinamo Minsk | 30 | 52 | 27 | +25 | 63 |
| 4 | FC Minsk | 30 | 48 | 47 | +1 | 51 |
| 5 | Isloch Minsk Raion | 30 | 45 | 26 | +19 | 49 |
| 6 | Torpedo Zhodino | 30 | 43 | 30 | +13 | 49 |
| 7 | Dinamo Brest | 30 | 42 | 30 | +12 | 51 |
| 8 | Neman | 30 | 41 | 31 | +10 | 45 |
| 9 | BATE Borisov | 30 | 38 | 43 | -5 | 40 |
| 10 | FC Vitebsk | 30 | 37 | 46 | -9 | 28 |
| 11 | FC Gomel | 30 | 35 | 34 | +1 | 43 |
| 12 | Naftan | 30 | 35 | 55 | -20 | 28 |
| 13 | Arsenal Dzerzhinsk | 30 | 27 | 35 | -8 | 33 |
| 14 | Smorgon | 30 | 23 | 43 | -20 | 28 |
| 15 | FC Slutsk | 30 | 20 | 51 | -31 | 21 |
| 16 | Molodechno-DYuSSh 4 | 30 | 19 | 63 | -44 | 11 |