Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
- 1X2 Draw Veertien Mie ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 1-1, 0-0, 1-0, 0-2 0-5 ✖ Không đúng
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho YSCC & Veertien Mie!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Japan Football League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | Biwako Shiga | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | Urayasu | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | TIAMO Hirakata | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Reinmeer Aomori | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 6 | Verspah Oita | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 7 | Veertien Mie | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 8 | Okinawa SV | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 9 | Grulla Morioka | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 10 | Honda Lock | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 11 | Maruyasu Okazaki | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Criacao Shinjuku | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | YSCC | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 14 | Tokyo Musashino City | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Suzuka Unlimited | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | Porvenir Asuka | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIAMO Hirakata | 30 | 58 | 42 | +16 | 50 |
| 2 | Honda | 30 | 51 | 28 | +23 | 60 |
| 3 | Biwako Shiga | 30 | 47 | 35 | +12 | 56 |
| 4 | Grulla Morioka | 30 | 45 | 49 | -4 | 39 |
| 5 | Verspah Oita | 30 | 41 | 33 | +8 | 49 |
| 6 | Reinmeer Aomori | 30 | 40 | 33 | +7 | 50 |
| 7 | Honda Lock | 30 | 40 | 41 | -1 | 34 |
| 8 | Okinawa SV | 30 | 39 | 41 | -2 | 43 |
| 9 | Veertien Mie | 30 | 38 | 25 | +13 | 45 |
| 10 | Urayasu | 30 | 35 | 25 | +10 | 52 |
| 11 | YSCC | 30 | 35 | 56 | -21 | 30 |
| 12 | Suzuka Unlimited | 30 | 30 | 46 | -16 | 28 |
| 13 | Criacao Shinjuku | 30 | 29 | 34 | -5 | 33 |
| 14 | Maruyasu Okazaki | 30 | 29 | 38 | -9 | 34 |
| 15 | Porvenir Asuka | 30 | 22 | 33 | -11 | 24 |
| 16 | Tokyo Musashino City | 30 | 17 | 37 | -20 | 29 |