Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Draw WIT Georgia ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-2, 1-1, 0-2, 0-1, 1-3 0-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Borjomi & WIT Georgia!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga 3 — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shturmi | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | Gori | 30 | 20 | 7 | 3 | 67 |
| 3 | Odishi 1919 | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 5 | Aragvi Dusheti | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 6 | WIT Georgia | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 7 | Didube 2014 | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 8 | Irao | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 9 | Merani Tbilisi | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 10 | Betlemi | 31 | 7 | 8 | 16 | 29 |
| 11 | Gardabani | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 12 | Margveti 2006 | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 13 | Lokomotivi Tbilisi II | 30 | 8 | 3 | 19 | 27 |
| 14 | Kolkheti Khobi | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Borjomi | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Bakhmaro | 30 | 3 | 4 | 23 | 13 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aragvi Dusheti | 30 | 79 | 35 | +44 | 63 |
| 2 | Shturmi | 30 | 68 | 22 | +46 | 70 |
| 3 | WIT Georgia | 30 | 64 | 32 | +32 | 52 |
| 4 | Odishi 1919 | 31 | 59 | 19 | +40 | 65 |
| 5 | Gori | 30 | 58 | 28 | +30 | 67 |
| 6 | Irao | 30 | 58 | 40 | +18 | 44 |
| 7 | Didube 2014 | 31 | 48 | 44 | +4 | 44 |
| 8 | Lokomotivi Tbilisi II | 30 | 43 | 68 | -25 | 27 |
| 9 | Betlemi | 31 | 43 | 74 | -31 | 29 |
| 10 | Merani Tbilisi | 30 | 39 | 52 | -13 | 32 |
| 11 | Gardabani | 30 | 37 | 67 | -30 | 29 |
| 12 | Margveti 2006 | 30 | 36 | 71 | -35 | 28 |
| 13 | Kolkheti Khobi | 30 | 35 | 63 | -28 | 26 |
| 14 | Borjomi | 30 | 34 | 60 | -26 | 23 |
| 15 | Bakhmaro | 30 | 18 | 74 | -56 | 13 |