Thống kê / Bóng đá / Thụy Điển. Damallsvenskan / Hammarby vs Norrköping Nữ

Hammarby vs Norrköping Nữ Statistics & Analysis

Nov 02, 2025 - 14:00
4 —
0 —
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Hammarby Hammarby ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 2-1, 1-0, 2-0, 1-2 4-0 ✖ Không đúng

Validation Report

Prediction Time: Frozen pre-match snapshot

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Hammarby win · Hammarby 4–0 Norrköping Nữ
Prediction ✔ Correct
Decision Grade B-

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Hammarby & Norrköping Nữ!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Damallsvenskan Damallsvenskan — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Häcken 26 21 1 4 64
2 Hammarby 26 19 3 4 60
3 Malmö FF Nữ 26 18 3 5 57
4 Djurgården 26 15 5 6 50
5 Norrköping Nữ 26 13 7 6 46
6 Kristianstad 26 12 5 9 41
7 Vittsjö 26 10 5 11 35
8 AIK 26 11 1 14 34
9 Piteå Nữ 26 9 4 13 31
10 Växjö 26 9 3 14 30
11 Rosengård Nữ 26 7 4 15 25
12 Brommapojkarna W 26 7 2 17 23
13 Linköping 26 4 4 18 16
14 Alingsås Nữ 26 2 3 21 9
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Häcken 26 86 17 +69 64
2 Hammarby 26 72 19 +53 60
3 Malmö FF Nữ 26 58 27 +31 57
4 Djurgården 26 49 38 +11 50
5 Kristianstad 26 46 36 +10 41
6 Brommapojkarna W 26 42 65 -23 23
7 Växjö 26 38 56 -18 30
8 Norrköping Nữ 26 37 33 +4 46
9 Vittsjö 26 36 48 -12 35
10 AIK 26 35 42 -7 34
11 Piteå Nữ 26 31 43 -12 31
12 Rosengård Nữ 26 30 42 -12 25
13 Linköping 26 27 62 -35 16
14 Alingsås Nữ 26 19 78 -59 9
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Hammarby 26 32.0 12.2 +19.8 60
2 Häcken 26 32.3 13.1 +19.2 64
3 Malmö FF Nữ 26 30.9 16.5 +14.4 57
4 Djurgården 26 20.2 13.2 +7.0 50
5 Kristianstad 26 17.1 16.4 +0.7 41
6 Piteå Nữ 26 14.7 14.2 +0.5 31
7 Norrköping Nữ 26 18.7 19.3 -0.6 46
8 Brommapojkarna W 26 19.4 21.5 -2.1 23
9 Rosengård Nữ 26 12.0 16.3 -4.3 25
10 Linköping 26 12.0 17.8 -5.8 16
11 Vittsjö 26 14.1 20.9 -6.8 35
12 Växjö 26 18.4 25.4 -7.0 30
13 AIK 26 11.4 19.1 -7.7 34
14 Alingsås Nữ 26 6.4 31.6 -25.2 9