Växjö vs Piteå W Statistics & Analysis

Oct 12, 2025 - 11:00
1 2.01
2 2.23
xG Accuracy: 71%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✔ Correct
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có ✔ Correct
  • 1X2 Piteå W Piteå W ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 1-2 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Växjö & Piteå W!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Damallsvenskan DamallsvenskanBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Häcken 26 21 1 4 64
2 Hammarby 26 19 3 4 60
3 Malmö FF W 26 18 3 5 57
4 Djurgården 26 15 5 6 50
5 Norrköping W 26 13 7 6 46
6 Kristianstad 26 12 5 9 41
7 Vittsjö 26 10 5 11 35
8 AIK 26 11 1 14 34
9 Piteå W 26 9 4 13 31
10 Växjö 26 9 3 14 30
11 Rosengård W 26 7 4 15 25
12 Brommapojkarna W 26 7 2 17 23
13 Linköping 26 4 4 18 16
14 Alingsås W 26 2 3 21 9
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Häcken 26 86 17 +69 64
2 Hammarby 26 72 19 +53 60
3 Malmö FF W 26 58 27 +31 57
4 Djurgården 26 49 38 +11 50
5 Kristianstad 26 46 36 +10 41
6 Brommapojkarna W 26 42 65 -23 23
7 Växjö 26 38 56 -18 30
8 Norrköping W 26 37 33 +4 46
9 Vittsjö 26 36 48 -12 35
10 AIK 26 35 42 -7 34
11 Piteå W 26 31 43 -12 31
12 Rosengård W 26 30 42 -12 25
13 Linköping 26 27 62 -35 16
14 Alingsås W 26 19 78 -59 9
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Hammarby 26 32.0 12.2 +19.8 60
2 Häcken 26 32.3 13.1 +19.2 64
3 Malmö FF W 26 21.5 14.3 +7.2 57
4 Djurgården 26 17.9 12.9 +5.0 50
5 Norrköping W 26 15.4 14.1 +1.3 46
6 Piteå W 26 13.9 13.6 +0.3 31
7 Vittsjö 26 11.4 13.4 -2.0 35
8 Kristianstad 26 12.2 14.3 -2.1 41
9 Rosengård W 26 10.7 13.5 -2.8 25
10 Brommapojkarna W 26 14.8 20.1 -5.3 23
11 Växjö 26 16.2 21.7 -5.5 30
12 AIK 26 9.2 14.8 -5.6 34
13 Linköping 26 8.3 15.9 -7.6 16
14 Alingsås W 26 5.9 27.9 -22.0 9