Thống kê / Bóng đá / China. Super League / Tianjin Teda vs Shanghai Shenhua

Tianjin Teda vs Shanghai Shenhua Statistics & Analysis

Nov 22, 2025 - 07:30
1 1.27
3 1.87
xG Accuracy: 68%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (4 goals) ✔ Correct
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có ✔ Correct
  • 1X2 Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 1-3 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Tianjin Teda & Shanghai Shenhua!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Super League Super LeagueBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 SHANGHAI SIPG 30 20 6 4 66
2 Shanghai Shenhua 30 19 7 4 64
3 Chengdu Better City 30 17 9 4 60
4 Beijing Guoan 30 17 6 7 57
5 Shandong Luneng 30 15 8 7 53
6 Tianjin Teda 30 12 8 10 44
7 Hangzhou Greentown 30 10 12 8 42
8 Yunnan Yukun 30 11 9 10 42
9 Qingdao Youth Island 30 10 10 10 40
10 Henan Jianye 30 10 7 13 37
11 Dalian Zhixing 30 9 9 12 36
12 Sichuan Jiuniu 30 8 3 19 27
13 Wuhan Three Towns 30 6 7 17 25
14 Qingdao Jonoon 30 5 10 15 25
15 Meizhou Kejia 30 5 6 19 21
16 Changchun Yatai 30 4 7 19 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 SHANGHAI SIPG 30 72 44 +28 66
2 Beijing Guoan 30 69 46 +23 57
3 Shandong Luneng 30 69 46 +23 53
4 Shanghai Shenhua 30 67 35 +32 64
5 Chengdu Better City 30 60 28 +32 60
6 Hangzhou Greentown 30 60 51 +9 42
7 Henan Jianye 30 52 48 +4 37
8 Yunnan Yukun 30 47 52 -5 42
9 Tianjin Teda 30 40 41 -1 44
10 Qingdao Youth Island 30 39 43 -4 40
11 Meizhou Kejia 30 36 71 -35 21
12 Qingdao Jonoon 30 35 48 -13 25
13 Sichuan Jiuniu 30 35 59 -24 27
14 Wuhan Three Towns 30 34 62 -28 25
15 Dalian Zhixing 30 30 45 -15 36
16 Changchun Yatai 30 26 52 -26 19
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Chengdu Better City 30 66.3 29.2 +37.1 60
2 Shanghai Shenhua 30 61.8 30.1 +31.7 64
3 Shandong Luneng 30 59.2 41.4 +17.8 53
4 Henan Jianye 30 56.7 39.3 +17.4 37
5 SHANGHAI SIPG 30 58.3 46.3 +12.0 66
6 Beijing Guoan 30 53.8 41.9 +11.9 57
7 Dalian Zhixing 30 38.4 39.4 -1.0 36
8 Hangzhou Greentown 30 42.2 44.4 -2.2 42
9 Qingdao Youth Island 30 40.1 44.3 -4.2 40
10 Tianjin Teda 30 39.4 45.4 -6.0 44
11 Yunnan Yukun 30 42.4 50.2 -7.8 42
12 Qingdao Jonoon 30 39.9 53.4 -13.5 25
13 Wuhan Three Towns 30 35.6 52.1 -16.5 25
14 Meizhou Kejia 30 35.5 59.3 -23.8 21
15 Changchun Yatai 30 28.6 54.0 -25.4 19
16 Sichuan Jiuniu 30 28.4 55.8 -27.4 27