Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Draw Ørn Horten ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-2, 1-3, 1-1, 0-2, 2-2 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Pors Grenland II & Ørn Horten!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
3. Division - Bảng 6 Na Uy — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kvik Halden | 26 | 21 | 3 | 2 | 66 |
| 2 | Fram | 26 | 16 | 3 | 7 | 51 |
| 3 | Ørn Horten | 26 | 14 | 3 | 9 | 45 |
| 4 | Lokomotiv Oslo | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | SF Grei | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Oppsal | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Odd II | 26 | 11 | 1 | 14 | 34 |
| 8 | Stabæk II | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | Drøbak / Frogn | 26 | 8 | 10 | 8 | 34 |
| 10 | Sarpsborg 08 II | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 11 | IF Ready | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 12 | Fredrikstad II | 26 | 9 | 2 | 15 | 29 |
| 13 | Flint | 26 | 7 | 4 | 15 | 25 |
| 14 | Pors Grenland II | 26 | 4 | 4 | 18 | 16 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kvik Halden | 26 | 87 | 25 | +62 | 66 |
| 2 | SF Grei | 26 | 66 | 51 | +15 | 42 |
| 3 | Fram | 26 | 64 | 39 | +25 | 51 |
| 4 | Odd II | 26 | 59 | 47 | +12 | 34 |
| 5 | Lokomotiv Oslo | 26 | 52 | 45 | +7 | 43 |
| 6 | Ørn Horten | 26 | 51 | 38 | +13 | 45 |
| 7 | IF Ready | 26 | 50 | 59 | -9 | 30 |
| 8 | Stabæk II | 26 | 49 | 55 | -6 | 34 |
| 9 | Fredrikstad II | 26 | 49 | 69 | -20 | 29 |
| 10 | Drøbak / Frogn | 26 | 46 | 52 | -6 | 34 |
| 11 | Sarpsborg 08 II | 26 | 45 | 46 | -1 | 32 |
| 12 | Flint | 26 | 43 | 65 | -22 | 25 |
| 13 | Oppsal | 26 | 42 | 48 | -6 | 36 |
| 14 | Pors Grenland II | 26 | 29 | 93 | -64 | 16 |