Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Draw Tormenta ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 2-1, 1-2, 1-0, 0-1 0-3 ✖ Không đúng
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Alta & Tormenta!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
USL League One — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | One Knoxville | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 2 | Chattanooga Red Wolves | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Spokane Velocity | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 4 | Naples | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Union Omaha | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | Tormenta | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Portland Hearts of Pine | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 8 | Charlotte Independence | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 9 | Alta | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 10 | Forward Madison | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | Greenville Triumph | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Texoma | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 13 | Richmond Kickers | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Westchester SC | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tormenta | 30 | 55 | 47 | +8 | 45 |
| 2 | Union Omaha | 30 | 51 | 39 | +12 | 46 |
| 3 | Portland Hearts of Pine | 30 | 48 | 38 | +10 | 45 |
| 4 | Charlotte Independence | 30 | 45 | 50 | -5 | 37 |
| 5 | One Knoxville | 30 | 43 | 26 | +17 | 57 |
| 6 | Richmond Kickers | 30 | 43 | 53 | -10 | 29 |
| 7 | Westchester SC | 30 | 43 | 59 | -16 | 24 |
| 8 | Chattanooga Red Wolves | 30 | 42 | 30 | +12 | 55 |
| 9 | Alta | 30 | 42 | 47 | -5 | 36 |
| 10 | Spokane Velocity | 30 | 41 | 35 | +6 | 51 |
| 11 | Naples | 30 | 40 | 32 | +8 | 47 |
| 12 | Greenville Triumph | 30 | 38 | 43 | -5 | 32 |
| 13 | Texoma | 30 | 35 | 55 | -20 | 30 |
| 14 | Forward Madison | 30 | 31 | 43 | -12 | 35 |