Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Springfield United Springfield United ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 2-1, 3-1, 1-1, 2-0, 2-2 3-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Springfield United & Centenary Stormers!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Brisbane Premier League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newmarket | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Springfield United | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | Virginia United | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 4 | North Pine | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 5 | Mt Gravatt | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 6 | Carina | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | Ipswich Knights | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 8 | Yeronga Eagles | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Redcliffe Dolphins | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | North Brisbane | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 11 | Đại học Queensland | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 12 | Centenary Stormers | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 13 | Bayside United | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virginia United | 8 | 31 | 10 | +21 | 21 |
| 2 | Newmarket | 9 | 26 | 8 | +18 | 22 |
| 3 | Yeronga Eagles | 9 | 23 | 22 | +1 | 12 |
| 4 | Redcliffe Dolphins | 10 | 23 | 30 | -7 | 10 |
| 5 | Springfield United | 10 | 22 | 13 | +9 | 22 |
| 6 | Mt Gravatt | 8 | 22 | 14 | +8 | 15 |
| 7 | North Pine | 10 | 21 | 17 | +4 | 19 |
| 8 | Carina | 8 | 20 | 15 | +5 | 15 |
| 9 | Ipswich Knights | 8 | 20 | 16 | +4 | 15 |
| 10 | Đại học Queensland | 8 | 13 | 22 | -9 | 4 |
| 11 | Centenary Stormers | 9 | 8 | 23 | -15 | 4 |
| 12 | North Brisbane | 8 | 7 | 18 | -11 | 6 |
| 13 | Bayside United | 9 | 6 | 34 | -28 | 0 |