Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Green Gully Green Gully ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 2-1, 1-2, 2-2, 1-0 4-1 ✖ Không đúng
Validation Report
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Green Gully & Melbourne Victory II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Victoria NPL — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avondale | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 2 | Heidelberg United | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Dandenong Thunder | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 4 | Oakleigh Cannons | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 5 | Preston Lions | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 6 | Dandenong City | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | Hume City | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | Green Gully | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 9 | South Melbourne | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 10 | Altona Magic | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | St Albans Saints | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 12 | Melbourne Victory II | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | Port Melbourne | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Melbourne Knights | 26 | 4 | 3 | 19 | 15 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avondale | 26 | 66 | 27 | +39 | 61 |
| 2 | Dandenong Thunder | 26 | 60 | 32 | +28 | 53 |
| 3 | Oakleigh Cannons | 26 | 58 | 33 | +25 | 49 |
| 4 | Heidelberg United | 26 | 55 | 25 | +30 | 57 |
| 5 | Dandenong City | 26 | 51 | 38 | +13 | 40 |
| 6 | St Albans Saints | 26 | 45 | 56 | -11 | 27 |
| 7 | Hume City | 26 | 42 | 40 | +2 | 38 |
| 8 | Preston Lions | 26 | 40 | 28 | +12 | 47 |
| 9 | Green Gully | 26 | 39 | 42 | -3 | 31 |
| 10 | Melbourne Victory II | 26 | 36 | 60 | -24 | 18 |
| 11 | South Melbourne | 26 | 29 | 46 | -17 | 28 |
| 12 | Altona Magic | 26 | 28 | 38 | -10 | 27 |
| 13 | Melbourne Knights | 26 | 28 | 72 | -44 | 15 |
| 14 | Port Melbourne | 26 | 24 | 64 | -40 | 17 |