Hapoel Beit Shean · Người mẫu 41.8%
1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
Không có EV dương trên các đường được theo dõi ở tỷ lệ cược tốt nhất hiện tại
Trên 2.5 51.9% · Dưới 2.5 48.1%
Thiên hướng giá trị:
Trên 2.5
Có 52.7% · Không 47.3%
Thiên hướng giá trị: BTTS Có
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 12.0%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Không đặt cược (lập trường mặc định) — Không có đường nào đáp ứng quy tắc +EV;chỉ coi là phân tích.
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Hapoel Beit Shean & Ironi Nesher!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga Alef — Bảng xếp hạng
| # | ĐỘI | MP | T | H | B | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 17 | 4 | 0 | 55 |
| 2 | FC Jerusalem | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 3 | Dimona | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Maccabi Yavne | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Maccabi Kiryat Malachi | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Tzeirey Tira | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 7 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Beitar Yavne | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 10 | Maccabi Ashdod | 21 | 7 | 7 | 7 | 28 |
| 11 | Holon Yermiyahu | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 12 | Hapoel Marmorek | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 13 | Hapoel Azor | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 15 | Hapoel Ramat HaSharon | 22 | 5 | 5 | 12 | 19 |
| 16 | Nordia Jerusalem | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 53 | 18 | +35 | 55 |
| 2 | FC Jerusalem | 22 | 45 | 29 | +16 | 37 |
| 3 | Maccabi Yavne | 22 | 42 | 28 | +14 | 36 |
| 4 | Maccabi Ashdod | 21 | 37 | 35 | +2 | 28 |
| 5 | Tzeirey Tira | 21 | 33 | 24 | +9 | 33 |
| 6 | Holon Yermiyahu | 22 | 30 | 33 | -3 | 24 |
| 7 | Dimona | 22 | 29 | 30 | -1 | 37 |
| 8 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 28 | 28 | 0 | 30 |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 28 | 31 | -3 | 29 |
| 10 | Nordia Jerusalem | 22 | 28 | 40 | -12 | 15 |
| 11 | Maccabi Kiryat Malachi | 22 | 27 | 27 | 0 | 35 |
| 12 | Beitar Yavne | 22 | 27 | 34 | -7 | 30 |
| 13 | Hapoel Ramat HaSharon | 22 | 24 | 43 | -19 | 19 |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 22 | 36 | -14 | 22 |
| 15 | Hapoel Marmorek | 22 | 20 | 34 | -14 | 24 |
| 16 | Hapoel Azor | 21 | 17 | 20 | -3 | 23 |