Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Kahramanmaraşspor Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 41.8%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Kahramanmaraşspor, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (5 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Correct
- 1X2 Kahramanmaraşspor Talasgücü Belediyespor ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-4 ✖ Incorrect
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Kahramanmaraşspor & Talasgücü Belediyespor!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
3. Lig - Group 2 — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 Bingölspor | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | Talasgücü Belediyespor | 30 | 13 | 11 | 7 | 49 |
| 3 | Silifke Belediyespor | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 4 | Yeşilyurt Belediyespor | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Mazıdağı Fosfatspor | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Ağrı 1970 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 7 | Karaköprü Belediyespor | 30 | 13 | 8 | 10 | 47 |
| 8 | Osmaniyespor | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Niğde Belediyesispor | 30 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 10 | Kırıkkale Büyük Anadolu | 30 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 11 | Diyarbekirspor | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Kırşehir Belediyespor | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 13 | Kahramanmaraşspor | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Kilis Belediyespor | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 15 | Kapadokyaspor | 30 | 5 | 13 | 12 | 28 |
| 16 | Türk Metal 1963 | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 Bingölspor | 30 | 60 | 28 | +32 | 60 |
| 2 | Ağrı 1970 | 30 | 57 | 33 | +24 | 45 |
| 3 | Yeşilyurt Belediyespor | 30 | 45 | 35 | +10 | 47 |
| 4 | Niğde Belediyesispor | 30 | 44 | 36 | +8 | 42 |
| 5 | Talasgücü Belediyespor | 30 | 42 | 31 | +11 | 49 |
| 6 | Osmaniyespor | 30 | 42 | 40 | +2 | 42 |
| 7 | Silifke Belediyespor | 30 | 41 | 26 | +15 | 48 |
| 8 | Kırıkkale Büyük Anadolu | 30 | 39 | 51 | -12 | 40 |
| 9 | Karaköprü Belediyespor | 30 | 38 | 42 | -4 | 47 |
| 10 | Kırşehir Belediyespor | 30 | 37 | 38 | -1 | 34 |
| 11 | Kahramanmaraşspor | 30 | 35 | 48 | -13 | 32 |
| 12 | Diyarbekirspor | 30 | 33 | 42 | -9 | 34 |
| 13 | Mazıdağı Fosfatspor | 30 | 32 | 24 | +8 | 47 |
| 14 | Türk Metal 1963 | 30 | 30 | 55 | -25 | 23 |
| 15 | Kapadokyaspor | 30 | 29 | 47 | -18 | 28 |
| 16 | Kilis Belediyespor | 30 | 25 | 53 | -28 | 30 |