The model missed the final outcome (Celtic II win 3–5).
The model had projected Renfrew at 36.1%, but the full-time result went the other way.
Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (8 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Renfrew Celtic II ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 3-5 ✖ Không đúng
Post Match Insights
What worked
- Expected goals projected a high-scoring match (ΣxG 2.60) — 8 goals materialised
- Both Teams To Score (Yes) matched the full-time result
What failed
- Over / Under 2.5: model leaned Under 2.5; match finished Over 2.5 (8 goals)
- 1X2: model leaned Renfrew; match finished Celtic II
Market lesson
The full-time result was Celtic II win 3–5, which did not match the model's pre-match lean on 1X2.
Dòng thời gian dự đoán
Dự đoán này chuyển từ dự báo sang đánh giá toàn thời gian như thế nào.
-
Aug 02, 2026 · 01:57 UTC Forecast generated
- xG · Renfrew 1.32 — Celtic II 1.28
-
Aug 08, 2026 · 14:00 UTC Kickoff
-
FT Full-time result Celtic II win · 3–5
-
FT Prediction missed 1X2 lean did not match full-time result
-
Archived Prediction review
Ảnh chụp lịch sử
Bị treo khi bắt đầu — kết quả đầu ra của mô hình như trước khi trận đấu bắt đầu.
Số liệu trước trận đấu (bối cảnh lịch sử)
- Validation: Pending
- No strong statistical edge
- Market has already priced much of the edge
- Validation pending
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Xem lại câu hỏi thường gặp
- Dự đoán đó chính xác đến mức nào?
- Trang này xếp loại các thị trường định hướng (1X2, Trên/Dưới 2,5, BTTS) so với kết quả toàn thời gian. Mức dự đoán phản ánh có bao nhiêu thị trường được theo dõi phù hợp với thực tế.
- Độ chính xác xG đo lường điều gì?
- Độ chính xác của xG so sánh hồ sơ bàn thắng dự kiến trước trận đấu của mô hình với tỷ số thực tế — chứ không phải liệu mọi thị trường có thành công hay không. Đánh giá mang tính định hướng mạnh mẽ có thể cùng tồn tại với điểm chính xác xG vừa phải.
- Tại sao tỷ số chính xác không được dự đoán?
- Các kết quả có tỷ số chính xác là các kết quả có xác suất thấp ngay cả khi mô hình đọc tốt hồ sơ trận đấu. Chúng tôi nêu bật các thùng điểm cao nhất cho ngữ cảnh; thiếu dòng chính xác không làm mất hiệu lực của đánh giá định hướng.
- Điều này có cải thiện bản ghi AI không?
- Mỗi trận đấu kết thúc sẽ được ghi vào hệ thống xác thực của chúng tôi. Tỷ lệ trúng tổng hợp và nghiên cứu CLV được xuất bản riêng - trang này là đường dẫn kiểm tra mỗi trận đấu.
Dự đoán chỉ nhằm mục đích thông tin. Luôn đánh bạc có trách nhiệm và trong giới hạn của bạn. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Renfrew & Celtic II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Lowland League Scotland — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kilwinning Rangers | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Tranent Juniors | 8 | 8 | 0 | 0 | 24 |
| 3 | Largs Thistle | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hill Of Beath Hawthorn | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 5 | Clydebank | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 6 | Pollok | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 7 | Auchinleck Talbot | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 8 | Linlithgow Rose | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 9 | Brechin | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 10 | Broxburn Athletic | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 11 | Bonnyrigg Rose Athletic | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 12 | Cumnock Juniors | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 13 | Celtic II | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 14 | Caledonian Braves | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 15 | Lochee United | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 16 | Johnstone Burgh | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 17 | Civil Service Strollers | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 18 | Bo'ness United | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 19 | Troon FC | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 20 | Cumbernauld Colts | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 21 | East Stirlingshire | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 22 | Cowdenbeath | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 23 | Musselburgh Athletic | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 24 | Albion Rovers | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 25 | Beith | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 26 | Renfrew | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 27 | Gretna 2008 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 28 | Berwick Rangers | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 29 | Dunipace | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 30 | Newton Stewart | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 31 | Gala Fairydean Rovers | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
| 32 | Stirling University | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
| 33 | Dalbeattie Star | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Clydebank | 9 | 32 | 18 | +14 | 20 |
| 2 | Auchinleck Talbot | 10 | 31 | 12 | +19 | 19 |
| 3 | Kilwinning Rangers | 10 | 31 | 13 | +18 | 24 |
| 4 | Celtic II | 10 | 28 | 19 | +9 | 17 |
| 5 | Caledonian Braves | 9 | 26 | 21 | +5 | 16 |
| 6 | Linlithgow Rose | 9 | 25 | 11 | +14 | 19 |
| 7 | Cumnock Juniors | 9 | 25 | 14 | +11 | 17 |
| 8 | Bonnyrigg Rose Athletic | 9 | 23 | 9 | +14 | 18 |
| 9 | Pollok | 9 | 21 | 12 | +9 | 20 |
| 10 | Lochee United | 9 | 20 | 15 | +5 | 16 |
| 11 | Cumbernauld Colts | 10 | 20 | 23 | -3 | 10 |
| 12 | Gretna 2008 | 10 | 20 | 32 | -12 | 7 |
| 13 | Johnstone Burgh | 9 | 19 | 14 | +5 | 15 |
| 14 | Troon FC | 10 | 18 | 19 | -1 | 12 |
| 15 | Tranent Juniors | 8 | 17 | 4 | +13 | 24 |
| 16 | Brechin | 8 | 17 | 10 | +7 | 19 |
| 17 | Bo'ness United | 9 | 16 | 18 | -2 | 13 |
| 18 | Renfrew | 9 | 16 | 26 | -10 | 7 |
| 19 | Largs Thistle | 10 | 14 | 9 | +5 | 22 |
| 20 | Hill Of Beath Hawthorn | 9 | 14 | 10 | +4 | 21 |
| 21 | Broxburn Athletic | 8 | 13 | 7 | +6 | 19 |
| 22 | Civil Service Strollers | 9 | 13 | 14 | -1 | 13 |
| 23 | Cowdenbeath | 9 | 13 | 15 | -2 | 9 |
| 24 | East Stirlingshire | 9 | 13 | 19 | -6 | 10 |
| 25 | Beith | 10 | 13 | 27 | -14 | 8 |
| 26 | Musselburgh Athletic | 9 | 9 | 14 | -5 | 8 |
| 27 | Albion Rovers | 9 | 9 | 16 | -7 | 8 |
| 28 | Berwick Rangers | 9 | 9 | 17 | -8 | 5 |
| 29 | Gala Fairydean Rovers | 9 | 9 | 22 | -13 | 3 |
| 30 | Stirling University | 9 | 9 | 24 | -15 | 3 |
| 31 | Newton Stewart | 8 | 9 | 32 | -23 | 4 |
| 32 | Dunipace | 8 | 6 | 17 | -11 | 4 |
| 33 | Dalbeattie Star | 9 | 5 | 30 | -25 | 1 |