AI correctly predicted the Riga Mariners win.
The match finished 5–0, validating the model's directional assessment.
Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Riga Mariners Riga Mariners ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 2-0 5-0 ✖ Không đúng
Post Match Insights
What worked
- Expected goals projected a high-scoring match (ΣxG 2.60) — 5 goals materialised
- Riga Mariners attacking xG significantly stronger (1.48 vs 1.12)
What failed
- Both Teams To Score: model leaned BTTS Yes; match finished BTTS No
- Over / Under 2.5: model leaned Under 2.5; match finished Over 2.5 (5 goals)
Market lesson
The model's directional lean matched the full-time result (Riga Mariners win 5–0).
Dòng thời gian dự đoán
Dự đoán này chuyển từ dự báo sang đánh giá toàn thời gian như thế nào.
-
Aug 30, 2026 · 03:13 UTC Forecast generated
- xG · Riga Mariners 1.48 — Rēzekne FA 1.12
-
Sep 05, 2026 · 14:30 UTC Kickoff
-
FT Full-time result Riga Mariners win · 5–0
-
FT Prediction validated Directional lean matched full-time result
-
Archived Prediction review
Ảnh chụp lịch sử
Bị treo khi bắt đầu — kết quả đầu ra của mô hình như trước khi trận đấu bắt đầu.
Số liệu trước trận đấu (bối cảnh lịch sử)
- Validation: Pending
- No strong statistical edge
- Market has already priced much of the edge
- Validation pending
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Xem lại câu hỏi thường gặp
- Dự đoán đó chính xác đến mức nào?
- Trang này xếp loại các thị trường định hướng (1X2, Trên/Dưới 2,5, BTTS) so với kết quả toàn thời gian. Mức dự đoán phản ánh có bao nhiêu thị trường được theo dõi phù hợp với thực tế.
- Độ chính xác xG đo lường điều gì?
- Độ chính xác của xG so sánh hồ sơ bàn thắng dự kiến trước trận đấu của mô hình với tỷ số thực tế — chứ không phải liệu mọi thị trường có thành công hay không. Đánh giá mang tính định hướng mạnh mẽ có thể cùng tồn tại với điểm chính xác xG vừa phải.
- Tại sao tỷ số chính xác không được dự đoán?
- Các kết quả có tỷ số chính xác là các kết quả có xác suất thấp ngay cả khi mô hình đọc tốt hồ sơ trận đấu. Chúng tôi nêu bật các thùng điểm cao nhất cho ngữ cảnh; thiếu dòng chính xác không làm mất hiệu lực của đánh giá định hướng.
- Điều này có cải thiện bản ghi AI không?
- Mỗi trận đấu kết thúc sẽ được ghi vào hệ thống xác thực của chúng tôi. Tỷ lệ trúng tổng hợp và nghiên cứu CLV được xuất bản riêng - trang này là đường dẫn kiểm tra mỗi trận đấu.
Dự đoán chỉ nhằm mục đích thông tin. Luôn đánh bạc có trách nhiệm và trong giới hạn của bạn. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Riga Mariners & Rēzekne FA!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải hạng nhất Latvia — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta / LU | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 2 | Valmiera / BSS | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Leevon / PPK | 20 | 14 | 4 | 2 | 46 |
| 4 | Riga Mariners | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 5 | JDFS Alberts | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 6 | Mārupe | 20 | 9 | 1 | 10 | 28 |
| 7 | Skanste | 20 | 8 | 2 | 10 | 26 |
| 8 | Super Nova 2 | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Riga FC II | 20 | 7 | 4 | 9 | 25 |
| 10 | Rīgas FS II | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 11 | Smiltene | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 12 | JFK Ventspils | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
| 13 | Tukums II | 19 | 3 | 3 | 13 | 12 |
| 14 | Rēzekne FA | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta / LU | 20 | 86 | 16 | +70 | 51 |
| 2 | Valmiera / BSS | 20 | 58 | 19 | +39 | 51 |
| 3 | Riga Mariners | 20 | 46 | 21 | +25 | 44 |
| 4 | Skanste | 20 | 43 | 41 | +2 | 26 |
| 5 | JDFS Alberts | 20 | 41 | 28 | +13 | 37 |
| 6 | Leevon / PPK | 20 | 37 | 22 | +15 | 46 |
| 7 | Mārupe | 20 | 34 | 32 | +2 | 28 |
| 8 | Rīgas FS II | 20 | 31 | 56 | -25 | 15 |
| 9 | Riga FC II | 20 | 29 | 37 | -8 | 25 |
| 10 | Super Nova 2 | 20 | 28 | 30 | -2 | 25 |
| 11 | Smiltene | 20 | 27 | 57 | -30 | 13 |
| 12 | Tukums II | 19 | 23 | 59 | -36 | 12 |
| 13 | JFK Ventspils | 19 | 20 | 40 | -20 | 12 |
| 14 | Rēzekne FA | 20 | 16 | 61 | -45 | 6 |