Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Jiskra Domažlice II Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 41.8%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Jiskra Domažlice II, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (5 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Incorrect
- 1X2 Jiskra Domažlice II Jiskra Domažlice II ✔ Correct
- Thông tin tỷ số chính xác 2-1, 1-1, 2-2, 1-2, 3-1 3-2 ✖ Incorrect
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Jiskra Domažlice II & TJ Přeštice!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
4. liga - Divizie A — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benešov | 29 | 24 | 3 | 2 | 75 |
| 2 | Povltava FA | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Spartak Soběslav | 28 | 17 | 7 | 4 | 58 |
| 4 | Křimice | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Hluboka nad Vltavou | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 6 | Rokycany | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 7 | Hořovicko | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 8 | Slavoj Český Krumlov | 29 | 13 | 2 | 14 | 41 |
| 9 | Komárov | 28 | 12 | 4 | 12 | 40 |
| 10 | Jiskra Domažlice II | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 11 | Doubravka | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 12 | Milevsko | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 13 | TJ Přeštice | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 14 | Milin | 29 | 6 | 4 | 19 | 22 |
| 15 | Tachov | 29 | 2 | 7 | 20 | 13 |
| 16 | Petřín Plzeň II | 29 | 2 | 6 | 21 | 12 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benešov | 29 | 83 | 13 | +70 | 75 |
| 2 | Spartak Soběslav | 28 | 68 | 43 | +25 | 58 |
| 3 | Povltava FA | 28 | 66 | 28 | +38 | 63 |
| 4 | Hluboka nad Vltavou | 28 | 61 | 36 | +25 | 50 |
| 5 | Křimice | 29 | 60 | 28 | +32 | 52 |
| 6 | Jiskra Domažlice II | 29 | 58 | 69 | -11 | 37 |
| 7 | Slavoj Český Krumlov | 29 | 56 | 56 | 0 | 41 |
| 8 | Doubravka | 29 | 51 | 61 | -10 | 33 |
| 9 | Hořovicko | 29 | 45 | 43 | +2 | 41 |
| 10 | Komárov | 28 | 42 | 45 | -3 | 40 |
| 11 | TJ Přeštice | 28 | 39 | 60 | -21 | 22 |
| 12 | Rokycany | 29 | 37 | 30 | +7 | 49 |
| 13 | Milin | 29 | 36 | 68 | -32 | 22 |
| 14 | Milevsko | 28 | 35 | 50 | -15 | 33 |
| 15 | Petřín Plzeň II | 29 | 22 | 74 | -52 | 12 |
| 16 | Tachov | 29 | 16 | 71 | -55 | 13 |