Phán quyết cá cược cuối cùng
Không đặt cược mặc định ở ngưỡng tiêu chuẩn - chỉ sử dụng tỷ lệ nghiêng cho ngữ cảnh.
- Không có giá trị trên 1X2 (Písek so với tỷ lệ cược hiện tại)
- Mô hình nạc (không phải đặt cược mặc định): Trên 2.5
- Mô hình nạc (không phải đặt cược mặc định): BTTS Có
Niềm tin thấp (4/10) — thích đặt cược nhỏ hơn hoặc bỏ qua.
1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
Không có EV dương trên các đường được theo dõi ở tỷ lệ cược tốt nhất hiện tại
Trên 2.5 59.9% · Dưới 2.5 40.1%
Thiên hướng giá trị:
Trên 2.5
Có 63.0% · Không 37.0%
Thiên hướng giá trị: BTTS Có
Písek · Người mẫu 41.8%
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 10.1%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Chỉ Lean (không có +EV ở ngưỡng) — Mô hình nghiêng về một bên trong ít nhất một thị trường, nhưng không có đường nào xóa được EV tối thiểu cho một giao dịch.
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Písek & Kladno!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
3. liga - CFL A — Bảng xếp hạng
| # | ĐỘI | MP | T | H | B | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kladno | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Jiskra Domažlice | 29 | 19 | 3 | 7 | 60 |
| 3 | Viktoria Plzeň II | 29 | 17 | 7 | 5 | 58 |
| 4 | Písek | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Aritma Praha | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 6 | Králův Dvůr | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 7 | Loko Vltavín | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 8 | Admira Praha | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 9 | Slavia III | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 10 | České Budějovice II | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 11 | Příbram II | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 12 | Dukla Praha II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 13 | Bohemians 1905 II | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 14 | Motorlet Praha | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | Sokol Hostouň | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Petřín Plzeň | 29 | 7 | 4 | 18 | 25 |
| 17 | Táborsko II | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kladno | 30 | 81 | 25 | +56 | 68 |
| 2 | Viktoria Plzeň II | 29 | 70 | 46 | +24 | 58 |
| 3 | Jiskra Domažlice | 29 | 69 | 39 | +30 | 60 |
| 4 | České Budějovice II | 29 | 54 | 52 | +2 | 40 |
| 5 | Bohemians 1905 II | 29 | 53 | 52 | +1 | 35 |
| 6 | Králův Dvůr | 30 | 53 | 54 | -1 | 43 |
| 7 | Slavia III | 29 | 50 | 45 | +5 | 41 |
| 8 | Dukla Praha II | 29 | 45 | 49 | -4 | 37 |
| 9 | Písek | 29 | 43 | 34 | +9 | 46 |
| 10 | Aritma Praha | 31 | 43 | 43 | 0 | 44 |
| 11 | Příbram II | 30 | 43 | 54 | -11 | 38 |
| 12 | Admira Praha | 29 | 39 | 43 | -4 | 42 |
| 13 | Petřín Plzeň | 29 | 34 | 67 | -33 | 25 |
| 14 | Loko Vltavín | 30 | 33 | 39 | -6 | 43 |
| 15 | Motorlet Praha | 29 | 31 | 42 | -11 | 32 |
| 16 | Sokol Hostouň | 29 | 28 | 41 | -13 | 31 |
| 17 | Táborsko II | 30 | 25 | 69 | -44 | 16 |