Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Hapoel Herzliya Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 43.2%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Hapoel Herzliya, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Correct
- 1X2 Hapoel Herzliya Vẽ tranh ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-1 ✔ Correct
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Hapoel Herzliya & Hapoel Marmorek!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga Alef — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 17 | 4 | 0 | 55 |
| 2 | FC Jerusalem | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 3 | Dimona | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Maccabi Yavne | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Maccabi Kiryat Malachi | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Tzeirey Tira | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 7 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Beitar Yavne | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 10 | Maccabi Ashdod | 21 | 7 | 7 | 7 | 28 |
| 11 | Holon Yermiyahu | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 12 | Hapoel Marmorek | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 13 | Hapoel Azor | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 15 | Hapoel Ramat HaSharon | 22 | 5 | 5 | 12 | 19 |
| 16 | Nordia Jerusalem | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 53 | 18 | +35 | 55 |
| 2 | FC Jerusalem | 22 | 45 | 29 | +16 | 37 |
| 3 | Maccabi Yavne | 22 | 42 | 28 | +14 | 36 |
| 4 | Maccabi Ashdod | 21 | 37 | 35 | +2 | 28 |
| 5 | Tzeirey Tira | 21 | 33 | 24 | +9 | 33 |
| 6 | Holon Yermiyahu | 22 | 30 | 33 | -3 | 24 |
| 7 | Dimona | 22 | 29 | 30 | -1 | 37 |
| 8 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 28 | 28 | 0 | 30 |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 28 | 31 | -3 | 29 |
| 10 | Nordia Jerusalem | 22 | 28 | 40 | -12 | 15 |
| 11 | Maccabi Kiryat Malachi | 22 | 27 | 27 | 0 | 35 |
| 12 | Beitar Yavne | 22 | 27 | 34 | -7 | 30 |
| 13 | Hapoel Ramat HaSharon | 22 | 24 | 43 | -19 | 19 |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 22 | 36 | -14 | 22 |
| 15 | Hapoel Marmorek | 22 | 20 | 34 | -14 | 24 |
| 16 | Hapoel Azor | 21 | 17 | 20 | -3 | 23 |