Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- 12 Bingölspor Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 43.2%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về 12 Bingölspor, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Phán quyết cá cược cuối cùng
Không đặt cược mặc định ở ngưỡng tiêu chuẩn - chỉ sử dụng tỷ lệ nghiêng cho ngữ cảnh.
- Không có giá trị trên 1X2 (12 Bingölspor so với tỷ lệ cược hiện tại)
- Mô hình nạc (không phải đặt cược mặc định): Trên 2.5
- Mô hình nạc (không phải đặt cược mặc định): BTTS Có
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Chờ đóng hàng
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- Chưa giải quyết
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho 12 Bingölspor & Kapadokyaspor!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
3. Lig - Group 2 — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 Bingölspor | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | Talasgücü Belediyespor | 30 | 13 | 11 | 7 | 49 |
| 3 | Silifke Belediyespor | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 4 | Yeşilyurt Belediyespor | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Mazıdağı Fosfatspor | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Ağrı 1970 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 7 | Karaköprü Belediyespor | 30 | 13 | 8 | 10 | 47 |
| 8 | Osmaniyespor | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Niğde Belediyesispor | 30 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 10 | Kırıkkale Büyük Anadolu | 30 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 11 | Diyarbekirspor | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Kırşehir Belediyespor | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 13 | Kahramanmaraşspor | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Kilis Belediyespor | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 15 | Kapadokyaspor | 30 | 5 | 13 | 12 | 28 |
| 16 | Türk Metal 1963 | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 Bingölspor | 30 | 60 | 28 | +32 | 60 |
| 2 | Ağrı 1970 | 30 | 57 | 33 | +24 | 45 |
| 3 | Yeşilyurt Belediyespor | 30 | 45 | 35 | +10 | 47 |
| 4 | Niğde Belediyesispor | 30 | 44 | 36 | +8 | 42 |
| 5 | Talasgücü Belediyespor | 30 | 42 | 31 | +11 | 49 |
| 6 | Osmaniyespor | 30 | 42 | 40 | +2 | 42 |
| 7 | Silifke Belediyespor | 30 | 41 | 26 | +15 | 48 |
| 8 | Kırıkkale Büyük Anadolu | 30 | 39 | 51 | -12 | 40 |
| 9 | Karaköprü Belediyespor | 30 | 38 | 42 | -4 | 47 |
| 10 | Kırşehir Belediyespor | 30 | 37 | 38 | -1 | 34 |
| 11 | Kahramanmaraşspor | 30 | 35 | 48 | -13 | 32 |
| 12 | Diyarbekirspor | 30 | 33 | 42 | -9 | 34 |
| 13 | Mazıdağı Fosfatspor | 30 | 32 | 24 | +8 | 47 |
| 14 | Türk Metal 1963 | 30 | 30 | 55 | -25 | 23 |
| 15 | Kapadokyaspor | 30 | 29 | 47 | -18 | 28 |
| 16 | Kilis Belediyespor | 30 | 25 | 53 | -28 | 30 |