Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Wadi Degla Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 39.9%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Wadi Degla, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Incorrect
- 1X2 Wadi Degla Wadi Degla ✔ Correct
- Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 1-1, 0-0, 1-0, 0-2 1-2 ✖ Incorrect
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Al Ittihad & Wadi Degla!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Pyramids FC | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Al Ahly | 20 | 11 | 7 | 2 | 40 |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 20 | 11 | 5 | 4 | 38 |
| 5 | AL Masry | 20 | 8 | 8 | 4 | 32 |
| 6 | Smouha SC | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 7 | Enppi | 20 | 7 | 9 | 4 | 30 |
| 8 | Wadi Degla | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 9 | Masr | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 10 | El Gouna FC | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 11 | National Bank of Egypt | 20 | 5 | 11 | 4 | 26 |
| 12 | Petrojet | 20 | 5 | 10 | 5 | 25 |
| 13 | Future FC | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 14 | El Geish | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 15 | Al Ittihad | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 16 | Ghazl El Mehalla | 20 | 2 | 13 | 5 | 19 |
| 17 | El Mokawloon | 20 | 3 | 9 | 8 | 18 |
| 18 | Haras El Hodood | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 19 | Kahraba Ismailia | 20 | 4 | 4 | 12 | 16 |
| 20 | Pharco | 20 | 2 | 9 | 9 | 15 |
| 21 | Ismaily SC | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 20 | 33 | 15 | +18 | 43 |
| 2 | Al Ahly | 20 | 33 | 19 | +14 | 40 |
| 3 | Zamalek SC | 20 | 32 | 13 | +19 | 43 |
| 4 | Ceramica Cleopatra | 20 | 29 | 16 | +13 | 38 |
| 5 | AL Masry | 20 | 29 | 20 | +9 | 32 |
| 6 | Wadi Degla | 20 | 23 | 20 | +3 | 29 |
| 7 | Kahraba Ismailia | 20 | 22 | 37 | -15 | 16 |
| 8 | Smouha SC | 20 | 21 | 13 | +8 | 31 |
| 9 | Masr | 20 | 21 | 16 | +5 | 29 |
| 10 | Petrojet | 20 | 21 | 23 | -2 | 25 |
| 11 | Enppi | 20 | 20 | 16 | +4 | 30 |
| 12 | National Bank of Egypt | 20 | 18 | 14 | +4 | 26 |
| 13 | Future FC | 20 | 18 | 24 | -6 | 23 |
| 14 | El Gouna FC | 20 | 16 | 15 | +1 | 28 |
| 15 | Al Ittihad | 20 | 15 | 24 | -9 | 20 |
| 16 | Haras El Hodood | 20 | 15 | 29 | -14 | 17 |
| 17 | El Geish | 20 | 14 | 24 | -10 | 22 |
| 18 | El Mokawloon | 20 | 13 | 21 | -8 | 18 |
| 19 | Ghazl El Mehalla | 20 | 12 | 15 | -3 | 19 |
| 20 | Ismaily SC | 20 | 11 | 28 | -17 | 11 |
| 21 | Pharco | 20 | 8 | 22 | -14 | 15 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly | 20 | 25.1 | 12.0 | +13.1 | 40 |
| 2 | Pyramids FC | 20 | 21.8 | 10.9 | +10.9 | 43 |
| 3 | Zamalek SC | 20 | 22.4 | 12.6 | +9.8 | 43 |
| 4 | Smouha SC | 20 | 16.4 | 12.3 | +4.1 | 31 |
| 5 | El Mokawloon | 20 | 16.4 | 12.9 | +3.5 | 18 |
| 6 | National Bank of Egypt | 20 | 14.6 | 11.2 | +3.4 | 26 |
| 7 | Wadi Degla | 20 | 17.0 | 13.8 | +3.2 | 29 |
| 8 | Ceramica Cleopatra | 20 | 17.6 | 15.6 | +2.0 | 38 |
| 9 | El Geish | 20 | 18.8 | 17.3 | +1.5 | 22 |
| 10 | Future FC | 20 | 16.8 | 17.1 | -0.3 | 23 |
| 11 | El Gouna FC | 20 | 16.3 | 18.0 | -1.7 | 28 |
| 12 | Masr | 20 | 14.7 | 16.8 | -2.1 | 29 |
| 13 | Kahraba Ismailia | 20 | 9.0 | 11.8 | -2.8 | 16 |
| 14 | AL Masry | 20 | 16.2 | 19.2 | -3.0 | 32 |
| 15 | Enppi | 20 | 13.9 | 17.0 | -3.1 | 30 |
| 16 | Al Ittihad | 20 | 11.3 | 15.8 | -4.5 | 20 |
| 17 | Ghazl El Mehalla | 20 | 11.2 | 15.9 | -4.7 | 19 |
| 18 | Haras El Hodood | 20 | 12.7 | 19.1 | -6.4 | 17 |
| 19 | Ismaily SC | 20 | 11.5 | 18.1 | -6.6 | 11 |
| 20 | Petrojet | 20 | 13.7 | 20.4 | -6.7 | 25 |
| 21 | Pharco | 20 | 11.7 | 21.2 | -9.5 | 15 |