Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Politehnica Iasi Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 43.2%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Politehnica Iasi, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 Politehnica Iasi Politehnica Iasi ✔ Correct
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 2-0 ✖ Incorrect
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Politehnica Iasi & CSM Satu Mare!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga II — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 21 | 16 | 5 | 0 | 53 |
| 2 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Chindia Targoviste | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 4 | Bihor Oradea | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 5 | FC Voluntari | 21 | 11 | 6 | 4 | 39 |
| 6 | CSA Steaua Bucureşti | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 7 | ASA Targu Mures | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 |
| 8 | CSM Reşiţa | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 9 | FC Bacau | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 10 | Metalul Buzău | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 11 | Politehnica Iasi | 21 | 9 | 4 | 8 | 31 |
| 12 | CS Afumati | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 13 | Concordia | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 14 | Gloria Bistriţa | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 |
| 15 | Slatina | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 |
| 16 | Dumbrăviţa | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 |
| 17 | Viitorul Şelimbăr | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 18 | Ceahlăul Piatra Neamţ | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 19 | CS Dinamo București | 21 | 3 | 7 | 11 | 16 |
| 20 | Tunari | 21 | 3 | 7 | 11 | 16 |
| 21 | CSM Satu Mare | 21 | 4 | 2 | 15 | 14 |
| 22 | Muscelul Câmpulung Elite | 21 | 2 | 4 | 15 | 10 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bihor Oradea | 21 | 40 | 24 | +16 | 39 |
| 2 | Chindia Targoviste | 21 | 38 | 20 | +18 | 39 |
| 3 | Corvinul Hunedoara | 21 | 37 | 13 | +24 | 53 |
| 4 | ASA Targu Mures | 21 | 37 | 22 | +15 | 37 |
| 5 | CSA Steaua Bucureşti | 21 | 36 | 27 | +9 | 39 |
| 6 | CSM Reşiţa | 21 | 35 | 29 | +6 | 33 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 21 | 34 | 18 | +16 | 44 |
| 8 | Metalul Buzău | 21 | 33 | 26 | +7 | 32 |
| 9 | FC Voluntari | 21 | 30 | 16 | +14 | 39 |
| 10 | CS Afumati | 21 | 30 | 26 | +4 | 30 |
| 11 | Concordia | 21 | 29 | 24 | +5 | 27 |
| 12 | Gloria Bistriţa | 21 | 29 | 29 | 0 | 26 |
| 13 | FC Bacau | 21 | 28 | 26 | +2 | 33 |
| 14 | Slatina | 21 | 27 | 28 | -1 | 26 |
| 15 | Viitorul Şelimbăr | 21 | 27 | 32 | -5 | 20 |
| 16 | Politehnica Iasi | 21 | 25 | 22 | +3 | 31 |
| 17 | Dumbrăviţa | 21 | 25 | 33 | -8 | 25 |
| 18 | Ceahlăul Piatra Neamţ | 21 | 20 | 43 | -23 | 18 |
| 19 | CS Dinamo București | 21 | 19 | 35 | -16 | 16 |
| 20 | Tunari | 21 | 19 | 36 | -17 | 16 |
| 21 | CSM Satu Mare | 21 | 19 | 45 | -26 | 14 |
| 22 | Muscelul Câmpulung Elite | 21 | 10 | 53 | -43 | 10 |