Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Putnok VSE Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 43.2%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Putnok VSE, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Correct
- 1X2 Putnok VSE Cigand SE ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-2 ✔ Correct
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Putnok VSE & Cigand SE!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Northeast — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda II | 30 | 20 | 7 | 3 | 67 |
| 2 | Cigand SE | 30 | 18 | 7 | 5 | 61 |
| 3 | DEAC | 30 | 18 | 7 | 5 | 61 |
| 4 | Tiszafuredi VSE | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 5 | Debrecen II | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 6 | Tarpa | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 7 | Gödöllő | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 8 | Diósgyőr II | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 9 | Nyiregyhaza II | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 10 | Eger | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 11 | Tiszaújváros | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Putnok VSE | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Füzesabony | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Ózd Sajóvölgye | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Sényő Carnifex | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | FC Hatvan | 30 | 5 | 1 | 24 | 16 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cigand SE | 30 | 66 | 30 | +36 | 61 |
| 2 | Debrecen II | 30 | 66 | 40 | +26 | 55 |
| 3 | Nyiregyhaza II | 30 | 65 | 56 | +9 | 37 |
| 4 | DEAC | 30 | 63 | 29 | +34 | 61 |
| 5 | Tiszafuredi VSE | 30 | 61 | 36 | +25 | 56 |
| 6 | Kisvárda II | 30 | 60 | 22 | +38 | 67 |
| 7 | Gödöllő | 30 | 52 | 44 | +8 | 40 |
| 8 | Ózd Sajóvölgye | 30 | 51 | 68 | -17 | 29 |
| 9 | Diósgyőr II | 30 | 48 | 58 | -10 | 38 |
| 10 | Eger | 30 | 46 | 71 | -25 | 37 |
| 11 | Putnok VSE | 30 | 44 | 52 | -8 | 32 |
| 12 | Tiszaújváros | 30 | 41 | 66 | -25 | 34 |
| 13 | Tarpa | 30 | 39 | 28 | +11 | 47 |
| 14 | FC Hatvan | 30 | 37 | 81 | -44 | 16 |
| 15 | Sényő Carnifex | 30 | 32 | 74 | -42 | 28 |
| 16 | Füzesabony | 30 | 25 | 41 | -16 | 30 |