Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Veszprém Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 41.8%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Veszprém, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (1 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 Veszprém Veszprém ✔ Correct
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-0 ✔ Correct
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Veszprém & Gyori ETO II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Northwest — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyirmot SE | 30 | 27 | 1 | 2 | 82 |
| 2 | Tatabánya | 30 | 20 | 2 | 8 | 62 |
| 3 | Dorogi FC | 30 | 18 | 4 | 8 | 58 |
| 4 | Puskás II | 30 | 17 | 3 | 10 | 54 |
| 5 | Komárom | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | Haladás VSE | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 7 | MTE 1904 | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 8 | Veszprém | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 9 | Budaörs | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 10 | Bicskei | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Gyori ETO II | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 12 | Újpest II | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | SC Sopron | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 14 | Pápai Perutz | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 15 | Balatonfüredi | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
| 16 | Zsámbéki SK | 30 | 3 | 4 | 23 | 13 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyirmot SE | 30 | 106 | 20 | +86 | 82 |
| 2 | Tatabánya | 30 | 64 | 37 | +27 | 62 |
| 3 | Komárom | 30 | 59 | 45 | +14 | 51 |
| 4 | Puskás II | 30 | 58 | 37 | +21 | 54 |
| 5 | Budaörs | 30 | 53 | 51 | +2 | 41 |
| 6 | Bicskei | 30 | 50 | 51 | -1 | 36 |
| 7 | Dorogi FC | 30 | 49 | 34 | +15 | 58 |
| 8 | MTE 1904 | 30 | 48 | 33 | +15 | 47 |
| 9 | Gyori ETO II | 30 | 47 | 63 | -16 | 34 |
| 10 | Újpest II | 30 | 46 | 50 | -4 | 34 |
| 11 | Haladás VSE | 30 | 43 | 32 | +11 | 51 |
| 12 | SC Sopron | 30 | 43 | 58 | -15 | 34 |
| 13 | Pápai Perutz | 30 | 43 | 83 | -40 | 22 |
| 14 | Veszprém | 30 | 36 | 37 | -1 | 44 |
| 15 | Zsámbéki SK | 30 | 35 | 107 | -72 | 13 |
| 16 | Balatonfüredi | 30 | 20 | 62 | -42 | 18 |