Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Zorya Luhansk Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 41.4%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Zorya Luhansk, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (6 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Incorrect
- 1X2 Zorya Luhansk Vẽ tranh ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 1-1, 0-0, 1-0, 0-2 3-3 ✖ Incorrect
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Obolon'-Brovar & Zorya Luhansk!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | LNZ Cherkasy | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 3 | Polessya | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Dynamo Kyiv | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | Kolos Kovalivka | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Kryvbas KR | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 8 | Zorya Luhansk | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | Karpaty | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 11 | Veres Rivne | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 12 | Obolon'-Brovar | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 13 | Kudrivka | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Ruh Lviv | 30 | 6 | 3 | 21 | 21 |
| 15 | Oleksandria | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | SK Poltava | 30 | 2 | 7 | 21 | 13 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 30 | 71 | 21 | +50 | 72 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 30 | 66 | 36 | +30 | 57 |
| 3 | Kryvbas KR | 30 | 53 | 46 | +7 | 48 |
| 4 | Polessya | 30 | 51 | 21 | +30 | 59 |
| 5 | Zorya Luhansk | 30 | 42 | 36 | +6 | 46 |
| 6 | Karpaty | 30 | 40 | 31 | +9 | 41 |
| 7 | LNZ Cherkasy | 30 | 39 | 17 | +22 | 60 |
| 8 | Metalist 1925 Kharkiv | 30 | 36 | 19 | +17 | 51 |
| 9 | Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 36 | 45 | -9 | 32 |
| 10 | Kudrivka | 30 | 32 | 48 | -16 | 28 |
| 11 | Kolos Kovalivka | 30 | 30 | 25 | +5 | 49 |
| 12 | Obolon'-Brovar | 30 | 28 | 49 | -21 | 31 |
| 13 | Veres Rivne | 30 | 26 | 40 | -14 | 31 |
| 14 | Oleksandria | 30 | 24 | 58 | -34 | 17 |
| 15 | SK Poltava | 30 | 23 | 74 | -51 | 13 |
| 16 | Ruh Lviv | 30 | 20 | 51 | -31 | 21 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 30 | 30.7 | 10.1 | +20.6 | 57 |
| 2 | Shakhtar Donetsk | 30 | 29.8 | 9.8 | +20.0 | 72 |
| 3 | Polessya | 30 | 36.9 | 18.0 | +18.9 | 59 |
| 4 | LNZ Cherkasy | 30 | 28.4 | 12.4 | +16.0 | 60 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 30 | 22.0 | 12.7 | +9.3 | 51 |
| 6 | Karpaty | 30 | 24.4 | 20.0 | +4.4 | 41 |
| 7 | Kolos Kovalivka | 30 | 22.6 | 22.2 | +0.4 | 49 |
| 8 | Zorya Luhansk | 30 | 22.1 | 22.9 | -0.8 | 46 |
| 9 | Veres Rivne | 30 | 12.6 | 16.5 | -3.9 | 31 |
| 10 | Obolon'-Brovar | 30 | 17.2 | 23.2 | -6.0 | 31 |
| 11 | Kryvbas KR | 30 | 21.4 | 27.8 | -6.4 | 48 |
| 12 | Ruh Lviv | 30 | 16.6 | 23.8 | -7.2 | 21 |
| 13 | Kudrivka | 30 | 17.4 | 29.0 | -11.6 | 28 |
| 14 | Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 18.9 | 32.2 | -13.3 | 32 |
| 15 | Oleksandria | 30 | 10.5 | 25.0 | -14.5 | 17 |
| 16 | SK Poltava | 30 | 10.1 | 36.0 | -25.9 | 13 |