Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Shakhtar Donetsk Yêu thích chiếm ưu thế
- Xác suất mô hình
- 96.0%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Shakhtar Donetsk dẫn đầu cả lưới mô hình và định giá thị trường theo định hướng.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 — Trên 2.5 (8 goals) — N/A
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn — Có — N/A
- 1X2 — Shakhtar Donetsk — N/A
- Thông tin tỷ số chính xác — 7-1 — N/A
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Shakhtar Donetsk & SK Poltava!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | LNZ Cherkasy | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 3 | Polessya | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Dynamo Kyiv | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | Kolos Kovalivka | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | Kryvbas KR | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 8 | Zorya Luhansk | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | Karpaty | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 11 | Veres Rivne | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 12 | Obolon'-Brovar | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 13 | Kudrivka | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Ruh Lviv | 30 | 6 | 3 | 21 | 21 |
| 15 | Oleksandria | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| 16 | SK Poltava | 30 | 2 | 7 | 21 | 13 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 30 | 71 | 21 | +50 | 72 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 30 | 66 | 36 | +30 | 57 |
| 3 | Kryvbas KR | 30 | 53 | 46 | +7 | 48 |
| 4 | Polessya | 30 | 51 | 21 | +30 | 59 |
| 5 | Zorya Luhansk | 30 | 42 | 36 | +6 | 46 |
| 6 | Karpaty | 30 | 40 | 31 | +9 | 41 |
| 7 | LNZ Cherkasy | 30 | 39 | 17 | +22 | 60 |
| 8 | Metalist 1925 Kharkiv | 30 | 36 | 19 | +17 | 51 |
| 9 | Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 36 | 45 | -9 | 32 |
| 10 | Kudrivka | 30 | 32 | 48 | -16 | 28 |
| 11 | Kolos Kovalivka | 30 | 30 | 25 | +5 | 49 |
| 12 | Obolon'-Brovar | 30 | 28 | 49 | -21 | 31 |
| 13 | Veres Rivne | 30 | 26 | 40 | -14 | 31 |
| 14 | Oleksandria | 30 | 24 | 58 | -34 | 17 |
| 15 | SK Poltava | 30 | 23 | 74 | -51 | 13 |
| 16 | Ruh Lviv | 30 | 20 | 51 | -31 | 21 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 30 | 30.7 | 10.1 | +20.6 | 57 |
| 2 | Shakhtar Donetsk | 30 | 29.8 | 9.8 | +20.0 | 72 |
| 3 | Polessya | 30 | 36.9 | 18.0 | +18.9 | 59 |
| 4 | LNZ Cherkasy | 30 | 28.4 | 12.4 | +16.0 | 60 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 30 | 22.0 | 12.7 | +9.3 | 51 |
| 6 | Karpaty | 30 | 24.4 | 20.0 | +4.4 | 41 |
| 7 | Kolos Kovalivka | 30 | 22.6 | 22.2 | +0.4 | 49 |
| 8 | Zorya Luhansk | 30 | 22.1 | 22.9 | -0.8 | 46 |
| 9 | Veres Rivne | 30 | 12.6 | 16.5 | -3.9 | 31 |
| 10 | Obolon'-Brovar | 30 | 17.2 | 23.2 | -6.0 | 31 |
| 11 | Kryvbas KR | 30 | 21.4 | 27.8 | -6.4 | 48 |
| 12 | Ruh Lviv | 30 | 16.6 | 23.8 | -7.2 | 21 |
| 13 | Kudrivka | 30 | 17.4 | 29.0 | -11.6 | 28 |
| 14 | Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 18.9 | 32.2 | -13.3 | 32 |
| 15 | Oleksandria | 30 | 10.5 | 25.0 | -14.5 | 17 |
| 16 | SK Poltava | 30 | 10.1 | 36.0 | -25.9 | 13 |