Đánh giá dự báo
Hãy thận trọng
- Yêu thích
- Maccabi Haifa Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 43.2%
- Xác suất thị trường
- 70.7%
- Thỏa thuận thị trường
- Yếu đuối
- Xác thực
- Cảnh báo
Bản tóm tắt:
Cả hai đều nạc Maccabi Haifa, nhưng thị trường định giá chúng cao hơn (70.7% so với mô hình 43.2%). Lợi thế vẫn còn khiêm tốn và trận đấu vẫn tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Thông tin di chuyển thị trường
- Di chuyển hiện tại
- Ironi Tiberias ↓ -6.2% 8.0 → 7.5
- Loại di chuyển
- ⚠️ Thị trường biến động
- Điểm hơi nước
- 19C
Limited conviction - Độ rộng thị trường
- 2/12
- Giai đoạn
- Biến động
- Sách giới thiệu
- Bet365
- Xác thực CLV
- Waiting for Close
Biến động lớn nhất hôm nay
Đường dẫn tỷ lệ — Ironi Tiberias
🐢 Trôi chậm trong 87h 48m
Tường thuật thị trường
Giá cả hai chiều biến động trên Ironi Tiberias (dao động 9.10 → 6.09 → 7.50) — tổng cộng 6.2% nhưng biến động trong ngày tăng cao.
Price swings look choppy — volatility reduced overall confidence in the directional signal.
Kiểm toán thị trường
- Thỏa thuận thị trường
- Yếu đuối
- Xác thực
- Cảnh báo
- Khoảng cách lớn nhất
- Maccabi Haifa -27.4 pp
- Chiều rộng
- 2/12
- Hoạt động thị trường hiện tại
- Tỷ lệ cược của Ironi Tiberias đã rút ngắn ↓ -6.2%.
Ước tính hợp lý khác biệt đáng kể so với giá thị trường hiện tại. Sự khác biệt lớn có thể xảy ra khi đầu vào xếp hạng không đầy đủ, ước tính sức mạnh của nhóm không chắc chắn hoặc thị trường kết hợp thông tin không có trong mô hình. Giải thích một cách thận trọng.
| kết quả | Hội chợ | Chợ | Bờ rìa |
|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 43.23% | 70.67% | -27.4 pp |
| Hòa | 25.46% | 17.74% | +7.7 pp |
| Ironi Tiberias | 31.32% | 11.6% | +19.7 pp |
Xác suất hợp lý từ mô hình thống kê Poisson/xG. Không phải tỷ lệ cá cược. Không tư vấn cá cược.
Yêu cầu xác thực mô hình
Mô hình và thị trường khác nhau về mặt cơ bản (27.4 điểm phần trăm). Việc xác nhận bổ sung được khuyến nghị trước khi diễn giải sự so sánh này.
- Đã phát hiện sự phân kỳ cực độ giữa mô hình và thị trường.
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Cảnh báo xác thực mô hình
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- 1.28
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
- Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Maccabi Haifa & Ironi Tiberias!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligat Ha'al — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 17 | 4 | 3 | 55 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 13 | 7 | 4 | 46 |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 14 | 5 | 5 | 45 |
| 5 | Maccabi Haifa | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Maccabi Netanya | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Bnei Sakhnin | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Ironi Tiberias | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 10 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 11 | Hapoel Haifa | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 12 | Ashdod | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | 4 | 8 | 12 | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 3 | 2 | 19 | 11 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 24 | 56 | 27 | +29 | 51 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 54 | 23 | +31 | 55 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 50 | 28 | +22 | 46 |
| 4 | Maccabi Haifa | 24 | 46 | 25 | +21 | 39 |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 44 | 26 | +18 | 45 |
| 6 | Maccabi Netanya | 24 | 42 | 53 | -11 | 31 |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 40 | 35 | +5 | 35 |
| 8 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 34 | 42 | -8 | 24 |
| 9 | Hapoel Haifa | 24 | 30 | 40 | -10 | 24 |
| 10 | Ashdod | 24 | 30 | 47 | -17 | 23 |
| 11 | Ironi Tiberias | 24 | 30 | 49 | -19 | 26 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 24 | 25 | 33 | -8 | 29 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | 22 | 35 | -13 | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 17 | 57 | -40 | 11 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 15.4 | 7.4 | +8.0 | 55 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 12.4 | 8.6 | +3.8 | 51 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 14.6 | 11.3 | +3.3 | 46 |
| 4 | Maccabi Haifa | 24 | 13.1 | 10.0 | +3.1 | 39 |
| 5 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 16.9 | 15.4 | +1.5 | 24 |
| 6 | Maccabi Netanya | 24 | 10.7 | 9.4 | +1.3 | 31 |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 9.9 | 9.9 | 0.0 | 45 |
| 8 | Hapoel Haifa | 24 | 8.1 | 13.9 | -5.8 | 24 |
| 9 | Bnei Sakhnin | 24 | 5.9 | 13.1 | -7.2 | 29 |
| 10 | Ashdod | 24 | 11.7 | 19.5 | -7.8 | 23 |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 24 | — | — | — | 35 |
| 12 | Ironi Tiberias | 24 | — | — | — | 26 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | — | — | — | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | — | — | — | 11 |