Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Maccabi Haifa Yêu thích
- Xác suất mô hình
- 67.8%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Maccabi Haifa dẫn đầu cả lưới mô hình và định giá thị trường theo định hướng.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 — Dưới 2.5 (1 goals) — N/A
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn — Không — N/A
- 1X2 — Maccabi Haifa — N/A
- Thông tin tỷ số chính xác — 0-1 — N/A
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Ironi Kiryat Shmona & Maccabi Haifa!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligat Ha'al — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 17 | 4 | 3 | 55 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 13 | 7 | 4 | 46 |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 14 | 5 | 5 | 45 |
| 5 | Maccabi Haifa | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Maccabi Netanya | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Bnei Sakhnin | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Ironi Tiberias | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 10 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 11 | Hapoel Haifa | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 12 | Ashdod | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | 4 | 8 | 12 | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 3 | 2 | 19 | 11 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 24 | 56 | 27 | +29 | 51 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 54 | 23 | +31 | 55 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 50 | 28 | +22 | 46 |
| 4 | Maccabi Haifa | 24 | 46 | 25 | +21 | 39 |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 44 | 26 | +18 | 45 |
| 6 | Maccabi Netanya | 24 | 42 | 53 | -11 | 31 |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 40 | 35 | +5 | 35 |
| 8 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 34 | 42 | -8 | 24 |
| 9 | Hapoel Haifa | 24 | 30 | 40 | -10 | 24 |
| 10 | Ashdod | 24 | 30 | 47 | -17 | 23 |
| 11 | Ironi Tiberias | 24 | 30 | 49 | -19 | 26 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 24 | 25 | 33 | -8 | 29 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | 22 | 35 | -13 | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 17 | 57 | -40 | 11 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 15.4 | 7.4 | +8.0 | 55 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 12.4 | 8.6 | +3.8 | 51 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 14.6 | 11.3 | +3.3 | 46 |
| 4 | Maccabi Haifa | 24 | 13.1 | 10.0 | +3.1 | 39 |
| 5 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 16.9 | 15.4 | +1.5 | 24 |
| 6 | Maccabi Netanya | 24 | 10.7 | 9.4 | +1.3 | 31 |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 9.9 | 9.9 | 0.0 | 45 |
| 8 | Hapoel Haifa | 24 | 8.1 | 13.9 | -5.8 | 24 |
| 9 | Bnei Sakhnin | 24 | 5.9 | 13.1 | -7.2 | 29 |
| 10 | Ashdod | 24 | 11.7 | 19.5 | -7.8 | 23 |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 24 | — | — | — | 35 |
| 12 | Ironi Tiberias | 24 | — | — | — | 26 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | — | — | — | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | — | — | — | 11 |