Draw · Xác suất mô hình —
Trên 2.5 67.9% · Dưới 2.5 32.1%
Có 83.3% · Không 16.7%
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 9.1%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Dự báo đang chờ xử lý
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- Chưa giải quyết
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.2.0
Liên tục tinh chỉnh dựa trên hiệu suất mô hình, dữ liệu thị trường và kết quả lịch sử.
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Hapoel Tel Aviv & Maccabi Tel Aviv!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligat Ha'al — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 17 | 4 | 3 | 55 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 13 | 7 | 4 | 46 |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 14 | 5 | 5 | 45 |
| 5 | Maccabi Haifa | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Maccabi Netanya | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Bnei Sakhnin | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Ironi Tiberias | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 10 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 11 | Hapoel Haifa | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 12 | Ashdod | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | 4 | 8 | 12 | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 3 | 2 | 19 | 11 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 24 | 56 | 27 | +29 | 51 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 54 | 23 | +31 | 55 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 50 | 28 | +22 | 46 |
| 4 | Maccabi Haifa | 24 | 46 | 25 | +21 | 39 |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 44 | 26 | +18 | 45 |
| 6 | Maccabi Netanya | 24 | 42 | 53 | -11 | 31 |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 40 | 35 | +5 | 35 |
| 8 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 34 | 42 | -8 | 24 |
| 9 | Hapoel Haifa | 24 | 30 | 40 | -10 | 24 |
| 10 | Ashdod | 24 | 30 | 47 | -17 | 23 |
| 11 | Ironi Tiberias | 24 | 30 | 49 | -19 | 26 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 24 | 25 | 33 | -8 | 29 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | 22 | 35 | -13 | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 17 | 57 | -40 | 11 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 15.4 | 7.4 | +8.0 | 55 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 12.4 | 8.6 | +3.8 | 51 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 14.6 | 11.3 | +3.3 | 46 |
| 4 | Maccabi Haifa | 24 | 13.1 | 10.0 | +3.1 | 39 |
| 5 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 16.9 | 15.4 | +1.5 | 24 |
| 6 | Maccabi Netanya | 24 | 10.7 | 9.4 | +1.3 | 31 |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 9.9 | 9.9 | 0.0 | 45 |
| 8 | Hapoel Haifa | 24 | 8.1 | 13.9 | -5.8 | 24 |
| 9 | Bnei Sakhnin | 24 | 5.9 | 13.1 | -7.2 | 29 |
| 10 | Ashdod | 24 | 11.7 | 19.5 | -7.8 | 23 |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 24 | — | — | — | 35 |
| 12 | Ironi Tiberias | 24 | — | — | — | 26 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | — | — | — | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | — | — | — | 11 |