Dự đoán / Bóng đá / Israel. Ligat Ha'al / Hapoel Haifa vs Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Haifa vs Ironi Kiryat Shmona Dự đoán, tỷ lệ cược & mẹo cá cược AI

Oct 04, 2025 - 16:15
0 0.69
0 1.35
xG Accuracy: 57%

Đánh giá dự báo

Dự báo đáng tin cậy

Yêu thích
Ironi Kiryat Shmona Hơi yêu thích
Xác suất mô hình
52.7%
Thỏa thuận thị trường
Xác thực
Chưa giải quyết

Bản tóm tắt:

Mô hình nghiêng về Ironi Kiryat Shmona, có sự tách biệt khiêm tốn với các kết quả khác. Theo dõi diễn biến thị trường trước khi bắt đầu.

Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 (0 goals) — N/A
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn Không — N/A
  • 1X2 Vẽ tranh — N/A
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-0 — N/A

Nhận dự đoán cao cấp cho Hapoel Haifa & Ironi Kiryat Shmona!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Dự đoán
Ligat Ha'al Ligat Ha'alBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Hapoel Beer Sheva 24 17 4 3 55
2 Beitar Jerusalem 24 15 6 3 51
3 Maccabi Tel Aviv 24 13 7 4 46
4 Hapoel Tel Aviv 24 14 5 5 45
5 Maccabi Haifa 24 10 9 5 39
6 Hapoel Petah Tikva 24 9 8 7 35
7 Maccabi Netanya 24 9 4 11 31
8 Bnei Sakhnin 24 7 8 9 29
9 Ironi Tiberias 24 7 5 12 26
10 Ironi Kiryat Shmona 24 6 6 12 24
11 Hapoel Haifa 24 6 6 12 24
12 Ashdod 24 5 8 11 23
13 Hapoel Katamon 24 4 8 12 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 3 2 19 11
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Beitar Jerusalem 24 56 27 +29 51
2 Hapoel Beer Sheva 24 54 23 +31 55
3 Maccabi Tel Aviv 24 50 28 +22 46
4 Maccabi Haifa 24 46 25 +21 39
5 Hapoel Tel Aviv 24 44 26 +18 45
6 Maccabi Netanya 24 42 53 -11 31
7 Hapoel Petah Tikva 24 40 35 +5 35
8 Ironi Kiryat Shmona 24 34 42 -8 24
9 Hapoel Haifa 24 30 40 -10 24
10 Ashdod 24 30 47 -17 23
11 Ironi Tiberias 24 30 49 -19 26
12 Bnei Sakhnin 24 25 33 -8 29
13 Hapoel Katamon 24 22 35 -13 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 17 57 -40 11
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Hapoel Beer Sheva 24 15.4 7.4 +8.0 55
2 Beitar Jerusalem 24 12.4 8.6 +3.8 51
3 Maccabi Tel Aviv 24 14.6 11.3 +3.3 46
4 Maccabi Haifa 24 13.1 10.0 +3.1 39
5 Ironi Kiryat Shmona 24 16.9 15.4 +1.5 24
6 Maccabi Netanya 24 10.7 9.4 +1.3 31
7 Hapoel Tel Aviv 24 9.9 9.9 0.0 45
8 Hapoel Haifa 24 8.1 13.9 -5.8 24
9 Bnei Sakhnin 24 5.9 13.1 -7.2 29
10 Ashdod 24 11.7 19.5 -7.8 23
11 Hapoel Petah Tikva 24 35
12 Ironi Tiberias 24 26
13 Hapoel Katamon 24 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 11