Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Beroe Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 37.8%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Beroe, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Dưới 2.5 (0 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 Beroe Vẽ tranh ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 0-0 ✖ Incorrect
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Spartak Varna & Beroe!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
First League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | Ludogorets | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 3 | CSKA 1948 | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | CSKA Sofia | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 6 | Cherno More Varna | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 7 | Arda Kardzhali | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Botev Plovdiv | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Botev Vratsa | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Spartak Varna | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
| 13 | Dobrudzha | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 14 | Septemvri Sofia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Beroe | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
| 16 | Montana | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | 64 | 22 | +42 | 70 |
| 2 | Ludogorets | 30 | 57 | 20 | +37 | 60 |
| 3 | CSKA 1948 | 30 | 50 | 31 | +19 | 59 |
| 4 | CSKA Sofia | 30 | 43 | 23 | +20 | 56 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 40 | 37 | +3 | 40 |
| 6 | Lokomotiv Sofia | 30 | 40 | 39 | +1 | 37 |
| 7 | Slavia Sofia | 30 | 36 | 33 | +3 | 39 |
| 8 | Cherno More Varna | 30 | 33 | 26 | +7 | 44 |
| 9 | Arda Kardzhali | 30 | 33 | 27 | +6 | 44 |
| 10 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 30 | 33 | -3 | 46 |
| 11 | Spartak Varna | 30 | 25 | 50 | -25 | 27 |
| 12 | Septemvri Sofia | 30 | 25 | 58 | -33 | 26 |
| 13 | Botev Vratsa | 30 | 24 | 26 | -2 | 38 |
| 14 | Dobrudzha | 30 | 23 | 43 | -20 | 26 |
| 15 | Beroe | 30 | 19 | 44 | -25 | 23 |
| 16 | Montana | 30 | 15 | 45 | -30 | 17 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets | 30 | 46.3 | 12.3 | +34.0 | 60 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 44.8 | 15.1 | +29.7 | 70 |
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 33.5 | 20.0 | +13.5 | 56 |
| 4 | CSKA 1948 | 30 | 33.4 | 21.9 | +11.5 | 59 |
| 5 | Arda Kardzhali | 30 | 27.1 | 19.2 | +7.9 | 44 |
| 6 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 26.0 | 22.4 | +3.6 | 46 |
| 7 | Lokomotiv Sofia | 30 | 25.7 | 24.2 | +1.5 | 37 |
| 8 | Botev Vratsa | 30 | 20.7 | 22.2 | -1.5 | 38 |
| 9 | Botev Plovdiv | 30 | 28.8 | 30.9 | -2.1 | 40 |
| 10 | Cherno More Varna | 30 | 20.5 | 27.9 | -7.4 | 44 |
| 11 | Dobrudzha | 30 | 19.8 | 27.3 | -7.5 | 26 |
| 12 | Slavia Sofia | 30 | 23.8 | 34.2 | -10.4 | 39 |
| 13 | Montana | 30 | 18.6 | 30.6 | -12.0 | 17 |
| 14 | Septemvri Sofia | 30 | 22.1 | 35.3 | -13.2 | 26 |
| 15 | Beroe | 30 | 21.9 | 41.1 | -19.2 | 23 |
| 16 | Spartak Varna | 30 | 13.7 | 41.8 | -28.1 | 27 |