Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Rapid Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 42.4%
- Xác suất thị trường
- 49.2%
- Thỏa thuận thị trường
- Vừa phải
- Xác thực
- Vượt qua
Bản tóm tắt:
Cả hai đều nạc Rapid, nhưng thị trường định giá chúng cao hơn (49.2% so với mô hình 42.4%). Lợi thế vẫn còn khiêm tốn và trận đấu vẫn tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Thông tin di chuyển thị trường
- Di chuyển hiện tại
- Universitatea Cluj ↑ +10.8% 3.7 → 4.1
- Loại di chuyển
- 📈 Steam
- Điểm hơi nước
- 68A
Strong sharp signal - Độ rộng thị trường
- 12/13
- Giai đoạn
- Điều chỉnh mạnh
- Sách giới thiệu
- Bet365
Di chuyển dẫn dắt bởi sharp: Pinnacle - Xác thực CLV
- Waiting for Close
Biến động lớn nhất hôm nay
Đường dẫn tỷ lệ — Universitatea Cluj
🐢 Trôi chậm trong 91h 47m
Tường thuật thị trường
Steam đa sách trên Universitatea Cluj (10.8%, 12/13) — giảm giá đồng thuận, không phải nhiễu từ một sách.
Sharper sportsbooks initiated a solid move with growing cross-book confirmation.
Kiểm toán thị trường
- Thỏa thuận thị trường
- Vừa phải
- Xác thực
- Vượt qua
- Khoảng cách lớn nhất
- Rapid -6.8 pp
- Chiều rộng
- 12/13
- Hoạt động thị trường hiện tại
- Tỷ lệ cược của Universitatea Cluj kéo dài ↑ +10.8%.
Ước tính hợp lý và giá cả thị trường khác nhau một cách khiêm tốn. Theo dõi trước giờ khai mạc.
Đánh giá thị trường
Thị trường và mô hình nhìn chung đều đồng ý với Rapid. Sự khác biệt còn lại có thể phản ánh sự khác biệt trong các giả định về sức mạnh của nhóm hơn là sự bất đồng về phương hướng.
Tuy nhiên, Universitatea Cluj đã có sự chênh lệch — tỷ lệ cược kéo dài thêm 10.8%, cho thấy mức hỗ trợ đang suy yếu.
Trôi khỏi Universitatea Cluj — tỷ lệ cược kéo dài thêm 10.8% (hỗ trợ suy yếu).
- Theo dõi chuyển động của đường trước khi bắt đầu - không phải là khuyến nghị cá cược.
| kết quả | Hội chợ | Chợ | Bờ rìa |
|---|---|---|---|
| Rapid | 42.42% | 49.25% | -6.8 pp |
| Hòa | 31.48% | 28.5% | +3.0 pp |
| Universitatea Cluj | 26.11% | 22.25% | +3.9 pp |
Xác suất hợp lý từ mô hình thống kê Poisson/xG. Không phải tỷ lệ cá cược. Không tư vấn cá cược.
Phán quyết cá cược cuối cùng
Không đặt cược mặc định ở ngưỡng tiêu chuẩn - chỉ sử dụng tỷ lệ nghiêng cho ngữ cảnh.
- Không có giá trị trên 1X2 (Rapid so với tỷ lệ cược hiện tại)
- Mô hình nạc (không phải đặt cược mặc định): Dưới 2.5
- Mô hình nạc (không phải đặt cược mặc định): BTTS Không
- Significant line move — see market context below.
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
- Xác suất rút thăm trên 30% (−0,5)
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Universitatea Cluj market context before kickoff
📈 Steam on Universitatea Cluj
- Odds move
- 3.70 → 4.10 (↑ +10.8%)
- Market breadth
- 12/13
- Steam score
- 68 (A)
- Current status
- Market repriced — no remaining value detected on tracked lines at consensus.
Steam detected. Current price appears fully adjusted.
Steam measures market activity. EV measures betting value.
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Giám sát thị trường
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- 1.88
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Rapid & Universitatea Cluj!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga I — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 |
| 2 | Universitatea Cluj | 10 | 6 | 1 | 3 | 46 |
| 3 | CFR 1907 Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 4 | Dinamo Bucuresti | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 5 | Rapid | 10 | 1 | 3 | 6 | 34 |
| 6 | Arges Pitesti | 10 | 1 | 4 | 5 | 32 |
| 7 | FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Uta Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Oţelul | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCSB | 30 | 48 | 40 | +8 | 46 |
| 2 | Oţelul | 30 | 39 | 32 | +7 | 41 |
| 3 | Farul Constanta | 30 | 39 | 37 | +2 | 37 |
| 4 | Uta Arad | 30 | 39 | 44 | -5 | 43 |
| 5 | FC Botosani | 30 | 37 | 29 | +8 | 42 |
| 6 | Csikszereda | 30 | 30 | 58 | -28 | 32 |
| 7 | AFC Hermannstadt | 30 | 29 | 50 | -21 | 23 |
| 8 | Unirea Slobozia | 30 | 27 | 46 | -19 | 25 |
| 9 | Metaloglobus | 30 | 25 | 66 | -41 | 12 |
| 10 | Petrolul Ploiesti | 30 | 24 | 31 | -7 | 32 |
| 11 | Universitatea Cluj | 10 | 13 | 11 | +2 | 46 |
| 12 | Dinamo Bucuresti | 10 | 13 | 12 | +1 | 39 |
| 13 | Universitatea Craiova | 10 | 12 | 6 | +6 | 50 |
| 14 | CFR 1907 Cluj | 10 | 8 | 7 | +1 | 43 |
| 15 | Rapid | 10 | 8 | 14 | -6 | 34 |
| 16 | Arges Pitesti | 10 | 6 | 10 | -4 | 32 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCSB | 30 | 50.6 | 28.2 | +22.4 | 46 |
| 2 | Dinamo Bucuresti | 10 | 43.7 | 24.3 | +19.4 | 39 |
| 3 | Universitatea Craiova | 10 | 37.5 | 24.4 | +13.1 | 50 |
| 4 | Oţelul | 30 | 41.3 | 33.1 | +8.2 | 41 |
| 5 | Farul Constanta | 30 | 37.8 | 33.2 | +4.6 | 37 |
| 6 | CFR 1907 Cluj | 10 | 34.8 | 32.4 | +2.4 | 43 |
| 7 | Rapid | 10 | 35.3 | 33.2 | +2.1 | 34 |
| 8 | FC Botosani | 30 | 33.9 | 32.2 | +1.7 | 42 |
| 9 | Universitatea Cluj | 10 | 32.0 | 30.8 | +1.2 | 46 |
| 10 | Arges Pitesti | 10 | 26.0 | 25.8 | +0.2 | 32 |
| 11 | AFC Hermannstadt | 30 | 29.8 | 31.9 | -2.1 | 23 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 28.9 | 34.5 | -5.6 | 32 |
| 13 | Uta Arad | 30 | 33.5 | 42.0 | -8.5 | 43 |
| 14 | Unirea Slobozia | 30 | 26.9 | 39.8 | -12.9 | 25 |
| 15 | Metaloglobus | 30 | 23.1 | 42.4 | -19.3 | 12 |
| 16 | Csikszereda | 30 | 22.9 | 49.8 | -26.9 | 32 |