Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Tatran Prešov Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 37.8%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Tatran Prešov, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (1 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 Tatran Prešov Ružomberok ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 1-0 ✔ Correct
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Ružomberok & Tatran Prešov!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Super Liga — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Dunajska Streda | 22 | 12 | 7 | 3 | 43 |
| 3 | Žilina | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Spartak Trnava | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Podbrezová | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 6 | Zemplín Michalovce | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Ružomberok | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | AS Trencin | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | FK Košice | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 10 | Komárno | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | Tatran Prešov | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 12 | Skalica | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 47 | 30 | +17 | 46 |
| 2 | Podbrezová | 22 | 46 | 29 | +17 | 36 |
| 3 | Žilina | 22 | 45 | 27 | +18 | 40 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 39 | 20 | +19 | 43 |
| 5 | Spartak Trnava | 22 | 35 | 28 | +7 | 37 |
| 6 | FK Košice | 22 | 35 | 42 | -7 | 24 |
| 7 | Zemplín Michalovce | 22 | 32 | 36 | -4 | 29 |
| 8 | Ružomberok | 22 | 24 | 34 | -10 | 25 |
| 9 | Komárno | 22 | 24 | 34 | -10 | 22 |
| 10 | Tatran Prešov | 22 | 22 | 35 | -13 | 21 |
| 11 | Skalica | 22 | 20 | 35 | -15 | 16 |
| 12 | AS Trencin | 22 | 18 | 37 | -19 | 24 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Podbrezová | 22 | 26.4 | 16.6 | +9.8 | 36 |
| 2 | Spartak Trnava | 22 | 20.1 | 13.2 | +6.9 | 37 |
| 3 | Žilina | 22 | 20.3 | 14.9 | +5.4 | 40 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 22.3 | 18.2 | +4.1 | 43 |
| 5 | FK Košice | 22 | 19.3 | 17.5 | +1.8 | 24 |
| 6 | Komárno | 22 | 17.5 | 16.9 | +0.6 | 22 |
| 7 | Slovan Bratislava | 22 | 15.4 | 15.0 | +0.4 | 46 |
| 8 | Zemplín Michalovce | 22 | 18.4 | 19.1 | -0.7 | 29 |
| 9 | Tatran Prešov | 22 | 14.1 | 16.0 | -1.9 | 21 |
| 10 | AS Trencin | 22 | 14.7 | 22.1 | -7.4 | 24 |
| 11 | Ružomberok | 22 | 11.5 | 20.6 | -9.1 | 25 |
| 12 | Skalica | 22 | 14.9 | 24.9 | -10.0 | 16 |