Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Standard Liege Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 37.9%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Standard Liege, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Dưới 2.5 (1 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Correct
- 1X2 Standard Liege OH Leuven ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 0-0, 2-1 0-1 ✔ Correct
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Standard Liege & OH Leuven!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Jupiler Pro League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union St. Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | Club Brugge KV | 30 | 20 | 3 | 7 | 63 |
| 3 | St. Truiden | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 6 | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Standard Liege | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Antwerp | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | OH Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | Zulte Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | RAAL La Louvière | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 16 | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 19 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge KV | 30 | 59 | 36 | +23 | 63 |
| 2 | Union St. Gilloise | 30 | 50 | 17 | +33 | 66 |
| 3 | Gent | 30 | 49 | 43 | +6 | 45 |
| 4 | St. Truiden | 30 | 47 | 35 | +12 | 57 |
| 5 | Genk | 30 | 46 | 47 | -1 | 42 |
| 6 | Anderlecht | 30 | 43 | 39 | +4 | 44 |
| 7 | KV Mechelen | 30 | 39 | 37 | +2 | 45 |
| 8 | Cercle Brugge | 30 | 39 | 47 | -8 | 31 |
| 9 | Charleroi | 30 | 38 | 42 | -4 | 34 |
| 10 | Zulte Waregem | 30 | 38 | 47 | -9 | 32 |
| 11 | KVC Westerlo | 30 | 36 | 40 | -4 | 39 |
| 12 | OH Leuven | 30 | 32 | 43 | -11 | 34 |
| 13 | Antwerp | 30 | 31 | 32 | -1 | 35 |
| 14 | RAAL La Louvière | 30 | 30 | 37 | -7 | 31 |
| 15 | Standard Liege | 30 | 27 | 35 | -8 | 40 |
| 16 | Dender | 30 | 24 | 51 | -27 | 19 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union St. Gilloise | 30 | 50.0 | 23.0 | +27.0 | 66 |
| 2 | Club Brugge KV | 30 | 51.3 | 34.5 | +16.8 | 63 |
| 3 | St. Truiden | 30 | 49.6 | 34.0 | +15.6 | 57 |
| 4 | Genk | 30 | 45.0 | 37.9 | +7.1 | 42 |
| 5 | Anderlecht | 30 | 45.6 | 42.4 | +3.2 | 44 |
| 6 | Charleroi | 30 | 38.3 | 36.2 | +2.1 | 34 |
| 7 | Gent | 30 | 41.2 | 39.4 | +1.8 | 45 |
| 8 | KVC Westerlo | 30 | 41.9 | 43.0 | -1.1 | 39 |
| 9 | Cercle Brugge | 30 | 42.8 | 46.5 | -3.7 | 31 |
| 10 | Antwerp | 30 | 33.9 | 40.4 | -6.5 | 35 |
| 11 | OH Leuven | 30 | 32.7 | 39.5 | -6.8 | 34 |
| 12 | RAAL La Louvière | 30 | 28.6 | 37.9 | -9.3 | 31 |
| 13 | Zulte Waregem | 30 | 34.5 | 44.0 | -9.5 | 32 |
| 14 | KV Mechelen | 30 | 34.7 | 46.5 | -11.8 | 45 |
| 15 | Standard Liege | 30 | 30.3 | 42.6 | -12.3 | 40 |
| 16 | Dender | 30 | 34.6 | 47.6 | -13.0 | 19 |