Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Union St. Gilloise Yêu thích
- Xác suất mô hình
- 66.3%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Union St. Gilloise dẫn đầu cả lưới mô hình và định giá thị trường theo định hướng.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 Union St. Gilloise Union St. Gilloise ✔ Correct
- Thông tin tỷ số chính xác 2-0, 2-1, 1-0, 1-1, 3-0 2-0 ✔ Correct
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Union St. Gilloise & Anderlecht!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Jupiler Pro League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union St. Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | Club Brugge KV | 30 | 20 | 3 | 7 | 63 |
| 3 | St. Truiden | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 6 | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Standard Liege | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Antwerp | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | OH Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | Zulte Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | RAAL La Louvière | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 16 | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 19 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge KV | 30 | 59 | 36 | +23 | 63 |
| 2 | Union St. Gilloise | 30 | 50 | 17 | +33 | 66 |
| 3 | Gent | 30 | 49 | 43 | +6 | 45 |
| 4 | St. Truiden | 30 | 47 | 35 | +12 | 57 |
| 5 | Genk | 30 | 46 | 47 | -1 | 42 |
| 6 | Anderlecht | 30 | 43 | 39 | +4 | 44 |
| 7 | KV Mechelen | 30 | 39 | 37 | +2 | 45 |
| 8 | Cercle Brugge | 30 | 39 | 47 | -8 | 31 |
| 9 | Charleroi | 30 | 38 | 42 | -4 | 34 |
| 10 | Zulte Waregem | 30 | 38 | 47 | -9 | 32 |
| 11 | KVC Westerlo | 30 | 36 | 40 | -4 | 39 |
| 12 | OH Leuven | 30 | 32 | 43 | -11 | 34 |
| 13 | Antwerp | 30 | 31 | 32 | -1 | 35 |
| 14 | RAAL La Louvière | 30 | 30 | 37 | -7 | 31 |
| 15 | Standard Liege | 30 | 27 | 35 | -8 | 40 |
| 16 | Dender | 30 | 24 | 51 | -27 | 19 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union St. Gilloise | 30 | 50.0 | 23.0 | +27.0 | 66 |
| 2 | Club Brugge KV | 30 | 51.3 | 34.5 | +16.8 | 63 |
| 3 | St. Truiden | 30 | 49.6 | 34.0 | +15.6 | 57 |
| 4 | Genk | 30 | 45.0 | 37.9 | +7.1 | 42 |
| 5 | Anderlecht | 30 | 45.6 | 42.4 | +3.2 | 44 |
| 6 | Charleroi | 30 | 38.3 | 36.2 | +2.1 | 34 |
| 7 | Gent | 30 | 41.2 | 39.4 | +1.8 | 45 |
| 8 | KVC Westerlo | 30 | 41.9 | 43.0 | -1.1 | 39 |
| 9 | Cercle Brugge | 30 | 42.8 | 46.5 | -3.7 | 31 |
| 10 | Antwerp | 30 | 33.9 | 40.4 | -6.5 | 35 |
| 11 | OH Leuven | 30 | 32.7 | 39.5 | -6.8 | 34 |
| 12 | RAAL La Louvière | 30 | 28.6 | 37.9 | -9.3 | 31 |
| 13 | Zulte Waregem | 30 | 34.5 | 44.0 | -9.5 | 32 |
| 14 | KV Mechelen | 30 | 34.7 | 46.5 | -11.8 | 45 |
| 15 | Standard Liege | 30 | 30.3 | 42.6 | -12.3 | 40 |
| 16 | Dender | 30 | 34.6 | 47.6 | -13.0 | 19 |