Đánh giá dự báo
Hãy thận trọng
- Yêu thích
- Jong Utrecht Hơi yêu thích
- Xác suất mô hình
- 54.0%
- Xác suất thị trường
- 32.9%
- Thỏa thuận thị trường
- Yếu đuối
- Xác thực
- Cảnh báo
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường nghiêng về phía Jong Utrecht, nhưng khoảng cách về giá khiến bạn phải thận trọng.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Thông tin di chuyển thị trường
- Di chuyển hiện tại
- Jong Utrecht ↓ -15.2% 3.3 → 2.8
- Loại di chuyển
- 🔥 Steam mạnh
- Điểm hơi nước
- 85A+
Strong multi-book steam - Độ rộng thị trường
- 13/14
- Giai đoạn
- Điều chỉnh mạnh
- Sách giới thiệu
- Bet365
Di chuyển dẫn dắt bởi sharp: Pinnacle - Xác thực CLV
- Waiting for Close
Biến động lớn nhất hôm nay
Đường dẫn tỷ lệ — Jong Utrecht
🐢 Trôi chậm trong 59h 37m
Tường thuật thị trường
13/14 nhà cái đồng bộ trên Jong Utrecht (15.2% steam, điểm số 85) — điều chỉnh giá mạnh mẽ đa nhà cái vượt qua các biến động riêng lẻ.
Sharp sportsbooks led a meaningful repricing with broad market follow-through.
Kiểm toán thị trường
- Thỏa thuận thị trường
- Yếu đuối
- Xác thực
- Cảnh báo
- Khoảng cách lớn nhất
- Jong Utrecht +21.1 pp
- Chiều rộng
- 13/14
- Hoạt động thị trường hiện tại
- Tỷ lệ cược của Jong Utrecht đã rút ngắn ↓ -15.2%.
Ước tính hợp lý khác biệt đáng kể so với giá thị trường hiện tại. Sự khác biệt lớn có thể xảy ra khi đầu vào xếp hạng không đầy đủ, ước tính sức mạnh của nhóm không chắc chắn hoặc thị trường kết hợp thông tin không có trong mô hình. Giải thích một cách thận trọng.
| kết quả | Hội chợ | Chợ | Bờ rìa |
|---|---|---|---|
| Emmen | 23.59% | 42.79% | -19.2 pp |
| Hòa | 22.46% | 24.32% | -1.9 pp |
| Jong Utrecht | 53.95% | 32.89% | +21.1 pp |
Xác suất hợp lý từ mô hình thống kê Poisson/xG. Không phải tỷ lệ cá cược. Không tư vấn cá cược.
Yêu cầu xác thực mô hình
Mô hình và thị trường khác nhau về mặt cơ bản (21.1 điểm phần trăm). Việc xác nhận bổ sung được khuyến nghị trước khi diễn giải sự so sánh này.
- Đã phát hiện sự phân kỳ cực độ giữa mô hình và thị trường.
- Dòng chính được xác định (+1.0)
- EV chính trên 10% (+1,0)
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Jong Utrecht market context before kickoff
🔥 Steam mạnh on Jong Utrecht
- Odds move
- 3.30 → 2.80 (↓ -15.2%)
- Market breadth
- 13/14
- Steam score
- 85 (A+)
- Current status
- Tracked markets may still show +EV at best odds.
Steam detected. Model value still remains on tracked markets — compare EV cards above.
Steam measures market activity. EV measures betting value.
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Cảnh báo xác thực mô hình
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- 2.81
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Emmen & Jong Utrecht!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Eerste Divisie — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 38 | 29 | 2 | 7 | 89 |
| 2 | Cambuur | 38 | 23 | 9 | 6 | 78 |
| 3 | Willem II | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 4 | De Graafschap | 38 | 18 | 9 | 11 | 63 |
| 5 | Almere City FC | 38 | 18 | 4 | 16 | 58 |
| 6 | Waalwijk | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 7 | Jong PSV U21 | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 8 | Roda | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 10 | Dordrecht | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 5 | 19 | 47 |
| 12 | Jong Utrecht | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 13 | VVV Venlo | 38 | 13 | 6 | 19 | 45 |
| 14 | Emmen | 38 | 12 | 9 | 17 | 45 |
| 15 | Vitesse | 38 | 15 | 11 | 12 | 44 |
| 16 | FC OSS | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 17 | Jong AZ | 38 | 12 | 4 | 22 | 40 |
| 18 | Helmond Sport | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 19 | MVV | 38 | 9 | 11 | 18 | 38 |
| 20 | Jong Ajax | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 38 | 90 | 37 | +53 | 89 |
| 2 | Almere City FC | 38 | 78 | 63 | +15 | 58 |
| 3 | Cambuur | 38 | 75 | 48 | +27 | 78 |
| 4 | De Graafschap | 38 | 74 | 58 | +16 | 63 |
| 5 | Waalwijk | 38 | 71 | 59 | +12 | 58 |
| 6 | Jong PSV U21 | 38 | 66 | 64 | +2 | 56 |
| 7 | Den Bosch | 38 | 65 | 69 | -4 | 51 |
| 8 | Vitesse | 38 | 64 | 55 | +9 | 44 |
| 9 | Jong AZ | 38 | 61 | 76 | -15 | 40 |
| 10 | Willem II | 38 | 59 | 42 | +17 | 68 |
| 11 | Roda | 38 | 59 | 54 | +5 | 55 |
| 12 | Jong Utrecht | 38 | 58 | 62 | -4 | 46 |
| 13 | Emmen | 38 | 58 | 72 | -14 | 45 |
| 14 | FC OSS | 38 | 54 | 64 | -10 | 44 |
| 15 | FC Eindhoven | 38 | 51 | 69 | -18 | 47 |
| 16 | VVV Venlo | 38 | 50 | 58 | -8 | 45 |
| 17 | Jong Ajax | 38 | 50 | 73 | -23 | 35 |
| 18 | Dordrecht | 38 | 48 | 56 | -8 | 47 |
| 19 | Helmond Sport | 38 | 42 | 62 | -20 | 39 |
| 20 | MVV | 38 | 41 | 73 | -32 | 38 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 38 | 51.0 | 22.6 | +28.4 | 89 |
| 2 | Waalwijk | 38 | 41.5 | 32.6 | +8.9 | 58 |
| 3 | Almere City FC | 38 | 41.1 | 32.7 | +8.4 | 58 |
| 4 | Roda | 38 | 41.1 | 33.5 | +7.6 | 55 |
| 5 | Cambuur | 38 | 35.3 | 28.7 | +6.6 | 78 |
| 6 | Dordrecht | 38 | 36.3 | 30.2 | +6.1 | 47 |
| 7 | De Graafschap | 38 | 50.2 | 44.6 | +5.6 | 63 |
| 8 | Jong Utrecht | 38 | 35.7 | 31.3 | +4.4 | 46 |
| 9 | Vitesse | 38 | 35.0 | 33.5 | +1.5 | 44 |
| 10 | VVV Venlo | 38 | 39.8 | 39.5 | +0.3 | 45 |
| 11 | Emmen | 38 | 32.5 | 32.6 | -0.1 | 45 |
| 12 | Willem II | 38 | 36.9 | 38.2 | -1.3 | 68 |
| 13 | Den Bosch | 38 | 32.3 | 36.4 | -4.1 | 51 |
| 14 | Helmond Sport | 38 | 31.6 | 37.2 | -5.6 | 39 |
| 15 | FC Eindhoven | 38 | 26.1 | 31.8 | -5.7 | 47 |
| 16 | Jong AZ | 38 | 28.2 | 36.4 | -8.2 | 40 |
| 17 | Jong Ajax | 38 | 26.8 | 36.4 | -9.6 | 35 |
| 18 | Jong PSV U21 | 38 | 37.5 | 47.9 | -10.4 | 56 |
| 19 | FC OSS | 38 | 27.7 | 40.2 | -12.5 | 44 |
| 20 | MVV | 38 | 23.8 | 44.1 | -20.3 | 38 |