Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Ujpest Hơi yêu thích
- Xác suất mô hình
- 47.5%
- Xác suất thị trường
- 38.7%
- Thỏa thuận thị trường
- Vừa phải
- Xác thực
- Vượt qua
Bản tóm tắt:
Mô hình nghiêng về Ujpest, có sự tách biệt khiêm tốn với các kết quả khác. Theo dõi diễn biến thị trường trước khi bắt đầu.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Thông tin di chuyển thị trường
- Di chuyển hiện tại
- Hòa ↓ -5.7% 3.5 → 3.3
- Loại di chuyển
- ⚠️ Thị trường biến động
- Điểm hơi nước
- 26C
Limited conviction - Độ rộng thị trường
- 4/13
- Giai đoạn
- Biến động
- Sách giới thiệu
- Bet365
- Xác thực CLV
- Waiting for Close
Biến động lớn nhất hôm nay
Đường dẫn tỷ lệ — Hòa
🐢 Trôi chậm trong 107h 49m
Tường thuật thị trường
Giá cả hai chiều biến động trên Hòa (dao động 3.75 → 3.07 → 3.30) — tổng cộng 5.7% nhưng biến động trong ngày tăng cao.
Price swings look choppy — volatility reduced overall confidence in the directional signal.
Kiểm toán thị trường
- Thỏa thuận thị trường
- Vừa phải
- Xác thực
- Vượt qua
- Khoảng cách lớn nhất
- Ujpest +8.8 pp
- Chiều rộng
- 4/13
- Hoạt động thị trường hiện tại
- Tỷ lệ cược của Hòa đã rút ngắn ↓ -5.7%.
Ước tính hợp lý và giá cả thị trường khác nhau một cách khiêm tốn. Theo dõi trước giờ khai mạc.
Đánh giá thị trường
Ước tính hợp lý cho thấy lợi thế khiêm tốn so với giá thị trường hiện tại của Ujpest.
Tuy nhiên, sở thích mua gần đây thuộc về Hòa, với tỷ lệ cược rút ngắn đi 5.7%. Xác nhận vẫn còn hạn chế ({bề rộng} sách), cho thấy sự quan tâm sớm hơn là động thái thị trường rộng lớn.
- Theo dõi chuyển động của đường trước khi bắt đầu - không phải là khuyến nghị cá cược.
| kết quả | Hội chợ | Chợ | Bờ rìa |
|---|---|---|---|
| Ujpest | 47.49% | 38.69% | +8.8 pp |
| Hòa | 26.41% | 28.49% | -2.1 pp |
| Puskas Academy | 26.1% | 32.82% | -6.7 pp |
Xác suất hợp lý từ mô hình thống kê Poisson/xG. Không phải tỷ lệ cá cược. Không tư vấn cá cược.
Phán quyết cá cược cuối cùng
Các thị trường khác nhau có hiệu quả định giá khác nhau - 1X2 có thể vượt qua trong khi thị trường mục tiêu vẫn cho thấy lợi thế.
- Giá trị có thể có trên 1X2: Ujpest (0.0% EV ở tỷ lệ cược tốt nhất)
- Mô hình nạc (không phải đặt cược mặc định): Trên 2.5
- Mô hình nạc (không phải đặt cược mặc định): BTTS Có
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Giám sát thị trường
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- 2.38
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Ujpest & Puskas Academy!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB I — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO FC | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Ferencvarosi TC | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 3 | Paks | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Debreceni VSC | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 6 | Puskas Academy | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 7 | Ujpest | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 8 | Kisvarda FC | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 9 | Nyiregyhaza | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 10 | MTK Budapest | 33 | 9 | 11 | 13 | 38 |
| 11 | Diosgyori VTK | 33 | 6 | 10 | 17 | 28 |
| 12 | Kazincbarcikai | 33 | 6 | 4 | 23 | 22 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 33 | 67 | 31 | +36 | 68 |
| 2 | Gyori ETO FC | 33 | 65 | 30 | +35 | 69 |
| 3 | Paks | 33 | 63 | 46 | +17 | 53 |
| 4 | MTK Budapest | 33 | 55 | 62 | -7 | 38 |
| 5 | Debreceni VSC | 33 | 51 | 41 | +10 | 53 |
| 6 | Zalaegerszegi TE | 33 | 49 | 43 | +6 | 48 |
| 7 | Ujpest | 33 | 48 | 57 | -9 | 40 |
| 8 | Nyiregyhaza | 33 | 47 | 57 | -10 | 40 |
| 9 | Puskas Academy | 33 | 43 | 43 | 0 | 46 |
| 10 | Diosgyori VTK | 33 | 39 | 65 | -26 | 28 |
| 11 | Kisvarda FC | 33 | 36 | 49 | -13 | 40 |
| 12 | Kazincbarcikai | 33 | 31 | 70 | -39 | 22 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 33 | 20.8 | 11.2 | +9.6 | 68 |
| 2 | Zalaegerszegi TE | 33 | 15.9 | 15.2 | +0.7 | 48 |
| 3 | Ujpest | 33 | 15.3 | 14.8 | +0.5 | 40 |
| 4 | Gyori ETO FC | 33 | 2.3 | 2.2 | +0.1 | 69 |
| 5 | Paks | 33 | 16.4 | 16.4 | 0.0 | 53 |
| 6 | Puskas Academy | 33 | 14.3 | 15.0 | -0.7 | 46 |
| 7 | MTK Budapest | 33 | 18.3 | 19.1 | -0.8 | 38 |
| 8 | Kisvarda FC | 33 | 13.9 | 15.8 | -1.9 | 40 |
| 9 | Debreceni VSC | 33 | 15.3 | 18.8 | -3.5 | 53 |
| 10 | Diosgyori VTK | 33 | 14.2 | 18.1 | -3.9 | 28 |
| 11 | Nyiregyhaza | 33 | — | — | — | 40 |
| 12 | Kazincbarcikai | 33 | — | — | — | 22 |