Dự đoán / Bóng đá / Hungary. NB I / Paks vs Debreceni VSC

Kiểm toán dự đoán: Paks vs Debreceni VSC Dự đoán, tỷ lệ cược & mẹo cá cược AI

Oct 18, 2025 - 14:15
1 2.07
1 0.90
xG Accuracy: 72%

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Cấp dự đoán —

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 — Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) — không áp dụng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn — Có — không áp dụng
  • 1X2 — Vẽ tranh — không áp dụng
  • Thông tin tỷ số chính xác — 1-1 — không áp dụng

Post Match Insights

What worked

  • Paks attacking xG significantly stronger (2.07 vs 0.90)
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Dòng thời gian dự đoán

Dự đoán này chuyển từ dự báo sang đánh giá toàn thời gian như thế nào.

  1. Before kickoff Forecast generated
    • xG · Paks 2.07 — Debreceni VSC 0.90
  2. Oct 18, 2025 · 14:15 UTC Kickoff
  3. FT Full-time result Draw · 1–1
  4. Archived Prediction review

Ảnh chụp lịch sử

Bị treo khi bắt đầu — kết quả đầu ra của mô hình như trước khi trận đấu bắt đầu.

Phán quyết lịch sử: Observe
Quyết định lịch sử No Primary Bet
kết quả —
Số liệu trước trận đấu (bối cảnh lịch sử)
Độ tin cậy dự đoán 51/100 · Moderate
  • Validation: Pending
  • High xG deviation from league baseline (53%+)
Chứng cớ ★★★★★
  • Strong model lean
  • Market has already priced much of the edge
  • Validation pending
Market Compatibility 100/100
Betting Confidence 53/100

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Sep 06, 2026 · 08:42 UTC Snapshot ID: dp-7323455

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Draw · Paks 1–1 Debreceni VSC
Prediction —
Decision Grade —

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Xem lại câu hỏi thường gặp

Dự đoán đó chính xác đến mức nào?
Trang này xếp loại các thị trường định hướng (1X2, Trên/Dưới 2,5, BTTS) so với kết quả toàn thời gian. Mức dự đoán phản ánh có bao nhiêu thị trường được theo dõi phù hợp với thực tế.
Độ chính xác xG đo lường điều gì?
Độ chính xác của xG so sánh hồ sơ bàn thắng dự kiến ​​trước trận đấu của mô hình với tỷ số thực tế — chứ không phải liệu mọi thị trường có thành công hay không. Đánh giá mang tính định hướng mạnh mẽ có thể cùng tồn tại với điểm chính xác xG vừa phải.
Tại sao tỷ số chính xác không được dự đoán?
Các kết quả có tỷ số chính xác là các kết quả có xác suất thấp ngay cả khi mô hình đọc tốt hồ sơ trận đấu. Chúng tôi nêu bật các thùng điểm cao nhất cho ngữ cảnh; thiếu dòng chính xác không làm mất hiệu lực của đánh giá định hướng.
Điều này có cải thiện bản ghi AI không?
Mỗi trận đấu kết thúc sẽ được ghi vào hệ thống xác thực của chúng tôi. Tỷ lệ trúng tổng hợp và nghiên cứu CLV được xuất bản riêng - trang này là đường dẫn kiểm tra mỗi trận đấu.

Dự đoán chỉ nhằm mục đích thông tin. Luôn đánh bạc có trách nhiệm và trong giới hạn của bạn. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Nhận dự đoán cao cấp cho Paks & Debreceni VSC!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Dự đoán
NB I NB I — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Győri ETO FC 33 20 9 4 69
2 Ferencvárosi TC 33 21 5 7 68
3 Paks 33 15 8 10 53
4 Debreceni VSC 33 14 11 8 53
5 Zalaegerszegi TE 33 13 9 11 48
6 Puskás Akadémia 33 13 7 13 46
7 Újpest FC 33 11 7 15 40
8 Kisvárda FC 33 11 7 15 40
9 Nyíregyháza Spartacus 33 10 10 13 40
10 MTK Budapest 33 9 11 13 38
11 Diósgyőri VTK 33 6 10 17 28
12 Kazincbarcikai SC 33 6 4 23 22
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Ferencvárosi TC 33 67 31 +36 68
2 Győri ETO FC 33 65 30 +35 69
3 Paks 33 63 46 +17 53
4 MTK Budapest 33 55 62 -7 38
5 Debreceni VSC 33 51 41 +10 53
6 Zalaegerszegi TE 33 49 43 +6 48
7 Újpest FC 33 48 57 -9 40
8 Nyíregyháza Spartacus 33 47 57 -10 40
9 Puskás Akadémia 33 43 43 0 46
10 Diósgyőri VTK 33 39 65 -26 28
11 Kisvárda FC 33 36 49 -13 40
12 Kazincbarcikai SC 33 31 70 -39 22
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Ferencvárosi TC 33 20.8 11.2 +9.6 68
2 Zalaegerszegi TE 33 15.9 15.2 +0.7 48
3 Újpest FC 33 15.3 14.8 +0.5 40
4 Győri ETO FC 33 2.3 2.2 +0.1 69
5 Paks 33 16.4 16.4 0.0 53
6 Puskás Akadémia 33 14.3 15.0 -0.7 46
7 MTK Budapest 33 18.3 19.1 -0.8 38
8 Kisvárda FC 33 13.9 15.8 -1.9 40
9 Debreceni VSC 33 15.3 18.8 -3.5 53
10 Diósgyőri VTK 33 14.2 18.1 -3.9 28
11 Nyíregyháza Spartacus 33 — — — 40
12 Kazincbarcikai SC 33 — — — 22