Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Ferencvarosi TC Yêu thích
- Xác suất mô hình
- 64.9%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Ferencvarosi TC dẫn đầu cả lưới mô hình và định giá thị trường theo định hướng.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 — Trên 2.5 (4 goals) — N/A
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn — Có — N/A
- 1X2 — Vẽ tranh — N/A
- Thông tin tỷ số chính xác — 2-2 — N/A
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Ferencvarosi TC & Diosgyori VTK!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB I — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO FC | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Ferencvarosi TC | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 3 | Paks | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Debreceni VSC | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 6 | Puskas Academy | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 7 | Ujpest | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 8 | Kisvarda FC | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 9 | Nyiregyhaza | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 10 | MTK Budapest | 33 | 9 | 11 | 13 | 38 |
| 11 | Diosgyori VTK | 33 | 6 | 10 | 17 | 28 |
| 12 | Kazincbarcikai | 33 | 6 | 4 | 23 | 22 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 33 | 67 | 31 | +36 | 68 |
| 2 | Gyori ETO FC | 33 | 65 | 30 | +35 | 69 |
| 3 | Paks | 33 | 63 | 46 | +17 | 53 |
| 4 | MTK Budapest | 33 | 55 | 62 | -7 | 38 |
| 5 | Debreceni VSC | 33 | 51 | 41 | +10 | 53 |
| 6 | Zalaegerszegi TE | 33 | 49 | 43 | +6 | 48 |
| 7 | Ujpest | 33 | 48 | 57 | -9 | 40 |
| 8 | Nyiregyhaza | 33 | 47 | 57 | -10 | 40 |
| 9 | Puskas Academy | 33 | 43 | 43 | 0 | 46 |
| 10 | Diosgyori VTK | 33 | 39 | 65 | -26 | 28 |
| 11 | Kisvarda FC | 33 | 36 | 49 | -13 | 40 |
| 12 | Kazincbarcikai | 33 | 31 | 70 | -39 | 22 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 33 | 20.8 | 11.2 | +9.6 | 68 |
| 2 | Zalaegerszegi TE | 33 | 15.9 | 15.2 | +0.7 | 48 |
| 3 | Ujpest | 33 | 15.3 | 14.8 | +0.5 | 40 |
| 4 | Gyori ETO FC | 33 | 2.3 | 2.2 | +0.1 | 69 |
| 5 | Paks | 33 | 16.4 | 16.4 | 0.0 | 53 |
| 6 | Puskas Academy | 33 | 14.3 | 15.0 | -0.7 | 46 |
| 7 | MTK Budapest | 33 | 18.3 | 19.1 | -0.8 | 38 |
| 8 | Kisvarda FC | 33 | 13.9 | 15.8 | -1.9 | 40 |
| 9 | Debreceni VSC | 33 | 15.3 | 18.8 | -3.5 | 53 |
| 10 | Diosgyori VTK | 33 | 14.2 | 18.1 | -3.9 | 28 |
| 11 | Nyiregyhaza | 33 | — | — | — | 40 |
| 12 | Kazincbarcikai | 33 | — | — | — | 22 |